単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 44,544,299 58,471,339 68,680,528 71,515,534 70,173,061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,345,674 22,853,096 17,000,621 28,994,991 7,625,816
1. Tiền 387,672 254,094 673,819 559,488 229,943
2. Các khoản tương đương tiền 15,958,002 22,599,002 16,326,802 28,435,502 7,395,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,189,569 2,172,266 21,121,666 14,022,266 36,135,896
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,189,569 2,172,266 21,121,666 14,022,266 36,135,896
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,600,572 16,553,037 14,954,715 12,456,881 13,503,943
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,251,104 16,097,812 13,986,169 11,894,582 12,810,448
2. Trả trước cho người bán 250,147 350,150 539,957 283,466 379,213
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 99,685 105,439 431,903 278,833 314,282
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -364 -364 -3,314 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,358,095 16,809,029 15,530,867 15,890,950 12,634,727
1. Hàng tồn kho 10,376,585 16,953,936 15,654,603 15,890,950 12,757,856
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,490 -144,906 -123,736 0 -123,129
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,389 83,910 72,659 150,446 272,680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44,655 78,264 66,460 61,548 133,710
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5,646 0 0 135,574
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,734 0 6,199 88,898 3,396
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22,251,364 20,016,590 17,914,133 16,871,333 14,895,576
I. Các khoản phải thu dài hạn 533,510 534,036 548,633 548,658 548,142
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 533,510 534,036 548,633 548,658 548,142
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,136,092 18,075,350 16,071,414 13,215,683 11,292,232
1. Tài sản cố định hữu hình 19,918,068 17,885,160 15,826,906 13,020,136 11,159,171
- Nguyên giá 47,445,943 47,550,903 47,677,877 46,262,788 46,500,271
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,527,875 -29,665,743 -31,850,970 -33,242,652 -35,341,100
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 218,025 190,190 244,508 195,547 133,061
- Nguyên giá 816,205 842,288 974,578 1,003,030 1,020,752
- Giá trị hao mòn lũy kế -598,180 -652,098 -730,071 -807,484 -887,691
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,205,505 1,274,552 1,195,207 1,352,500 2,025,628
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,205,505 1,274,552 1,195,207 1,352,500 2,025,628
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,980 9,958 9,751 9,537 9,537
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11,244 11,244 11,244 217,016 217,016
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,264 -1,286 -1,493 -207,479 -207,479
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 366,277 122,694 89,128 1,744,956 1,020,038
1. Chi phí trả trước dài hạn 320,645 103,139 79,386 1,744,956 1,020,038
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 45,633 19,555 9,742 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 66,795,663 78,487,929 86,594,661 88,386,868 85,068,637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 29,231,858 27,297,582 29,325,965 32,848,859 24,583,223
I. Nợ ngắn hạn 26,940,445 26,015,467 28,442,061 31,984,097 23,726,837
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9,829,181 8,954,406 10,970,334 15,856,526 10,504,161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,449,888 14,835,754 14,616,089 14,473,449 11,291,214
4. Người mua trả tiền trước 2,788 37,920 246,762 24,566 63,071
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,658,614 1,396,349 1,613,752 1,146,348 1,015,969
6. Phải trả người lao động 110,643 225,005 231,738 193,260 510,718
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 355,734 429,138 592,093 44,823 46,116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 710 144 964 574 508
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,336,017 32,685 56,504 52,740 50,489
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 196,870 104,066 113,826 191,812 244,593
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,291,413 1,282,115 883,904 864,762 856,386
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 100 66 66 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 942,639 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,289 10,289 10,289 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1,338,485 1,271,727 873,549 864,696 856,386
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,563,805 51,190,347 57,268,696 55,538,009 60,485,414
I. Vốn chủ sở hữu 37,563,805 51,190,347 57,268,696 55,538,009 60,485,414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31,004,996 31,004,996 31,004,996 31,004,996 50,072,997
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,440 5,598,761 10,047,968 12,674,502 2,993,536
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 107 107 107 107 107
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,562,174 14,651,542 16,340,184 11,826,112 7,386,665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,807 -73,127 7,691,913 11,196,647 2,204,784
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,537,366 14,724,668 8,648,271 629,466 5,181,881
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -5,912 -65,058 -124,559 32,292 32,109
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 66,795,663 78,487,929 86,594,661 88,386,868 85,068,637