Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299,411 236,108 280,543 319,602 317,541
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 125
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299,411 236,108 280,543 319,477 317,541
4. Giá vốn hàng bán 206,605 163,043 211,144 215,562 222,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92,806 73,065 69,399 103,915 95,348
6. Doanh thu hoạt động tài chính 395 11 66 134 174
7. Chi phí tài chính 3,954 5,700 6,243 7,482 9,575
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,977 4,469 4,287 5,311 6,797
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 53,289 35,949 34,716 58,884 51,943
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,126 28,120 26,749 29,116 27,206
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,831 3,306 1,757 8,567 6,799
12. Thu nhập khác 1,925 1,158 687 2,046 451
13. Chi phí khác 0 136 400 125 76
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,925 1,022 287 1,920 375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,756 4,328 2,045 10,488 7,174
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,208 1,058 501 2,374 1,532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,208 1,058 501 2,374 1,532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,548 3,271 1,543 8,114 5,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,548 3,271 1,543 8,114 5,642