Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,012 16,922 32,375 11,574 24,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,012 16,922 32,375 11,574 24,933
4. Giá vốn hàng bán 24,999 15,082 30,116 8,585 20,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,013 1,840 2,259 2,989 4,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính 51 49 69 189 160
7. Chi phí tài chính 1,951 2,017 59,565 17,149 17,340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,951 2,017 59,565 17,149 17,340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,446 1,469 -3,634 3,102 2,386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,667 -1,596 -53,603 -17,073 -15,183
12. Thu nhập khác 1,170 0 792 0
13. Chi phí khác 0 1 0 108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,170 0 791 0 -108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,837 -1,596 -52,812 -17,073 -15,290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,837 -1,596 -52,812 -17,073 -15,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,837 -1,596 -52,812 -17,073 -15,290