|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,012
|
16,922
|
32,375
|
11,574
|
24,933
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,012
|
16,922
|
32,375
|
11,574
|
24,933
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,999
|
15,082
|
30,116
|
8,585
|
20,549
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,013
|
1,840
|
2,259
|
2,989
|
4,383
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
51
|
49
|
69
|
189
|
160
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,951
|
2,017
|
59,565
|
17,149
|
17,340
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,951
|
2,017
|
59,565
|
17,149
|
17,340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,446
|
1,469
|
-3,634
|
3,102
|
2,386
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,667
|
-1,596
|
-53,603
|
-17,073
|
-15,183
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,170
|
0
|
792
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
1
|
0
|
108
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,170
|
0
|
791
|
0
|
-108
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,837
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,837
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,837
|
-1,596
|
-52,812
|
-17,073
|
-15,290
|