Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,284 28,937 31,012 16,922 32,375
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,284 28,937 31,012 16,922 32,375
4. Giá vốn hàng bán 24,156 23,102 24,999 15,082 30,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,128 5,835 6,013 1,840 2,259
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45 47 51 49 69
7. Chi phí tài chính 16,616 2,017 1,951 2,017 59,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,616 2,017 1,951 2,017 59,565
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,635 3,790 2,446 1,469 -3,634
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,078 74 1,667 -1,596 -53,603
12. Thu nhập khác 0 1,170 0 792
13. Chi phí khác 1 70 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -70 1,170 0 791
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13,079 4 2,837 -1,596 -52,812