TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235.671
|
246.606
|
638.652
|
990.906
|
1.241.075
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.742
|
4.087
|
4.120
|
10.835
|
381
|
1. Tiền
|
7.742
|
4.087
|
4.120
|
10.835
|
381
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
193.595
|
210.095
|
536.202
|
885.307
|
979.512
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
193.595
|
210.095
|
536.202
|
885.307
|
979.512
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.044
|
31.434
|
98.276
|
94.706
|
121.054
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.272
|
4.723
|
66.996
|
78.099
|
99.008
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.500
|
17.535
|
13.593
|
1.456
|
1.241
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.937
|
13.840
|
17.688
|
15.151
|
20.804
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.665
|
-4.665
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
246
|
295
|
0
|
0
|
140.081
|
1. Hàng tồn kho
|
246
|
295
|
0
|
0
|
140.081
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43
|
695
|
54
|
58
|
48
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
43
|
13
|
54
|
58
|
48
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
682
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
962.844
|
1.031.061
|
981.276
|
329.755
|
85.190
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.725
|
10.725
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.725
|
10.725
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
36
|
31
|
67
|
56
|
46
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36
|
31
|
67
|
56
|
46
|
- Nguyên giá
|
789
|
39
|
82
|
82
|
82
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-754
|
-8
|
-16
|
-26
|
-36
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
84.774
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85.613
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-839
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
900.592
|
957.132
|
980.994
|
329.521
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
900.592
|
957.132
|
980.994
|
329.521
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51.491
|
63.174
|
215
|
177
|
370
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51.491
|
63.174
|
215
|
177
|
370
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.198.515
|
1.277.667
|
1.619.928
|
1.320.661
|
1.326.265
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
922.240
|
1.002.687
|
963.503
|
595.120
|
382.917
|
I. Nợ ngắn hạn
|
922.240
|
1.002.687
|
963.503
|
595.120
|
382.917
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39.009
|
83.728
|
23.985
|
0
|
141.501
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.997
|
70.264
|
68.500
|
37.953
|
27.693
|
4. Người mua trả tiền trước
|
173
|
52
|
61.573
|
241.849
|
29.788
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.272
|
750
|
116.720
|
173.917
|
78.945
|
6. Phải trả người lao động
|
69
|
177
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.763
|
0
|
585.266
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
767.822
|
836.437
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.135
|
11.280
|
58.781
|
88.097
|
48.838
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
48.317
|
52.945
|
56.152
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
360
|
360
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
276.275
|
274.980
|
656.425
|
725.541
|
943.348
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
276.275
|
274.980
|
656.425
|
725.541
|
943.348
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
4.116
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
4.029
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.130
|
16.835
|
398.281
|
467.396
|
685.203
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
132
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
398.149
|
0
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.198.515
|
1.277.667
|
1.619.928
|
1.320.661
|
1.326.265
|