Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,241,075 1,215,038 1,116,667 1,213,695 589,533
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 381 1,035 3,878 289,873 3,956
1. Tiền 381 1,035 3,878 725 3,956
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 289,148 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 979,512 948,769 818,891 714,700 455,072
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 979,512 948,769 818,891 714,700 455,072
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 121,054 124,381 152,726 68,981 42,102
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99,008 99,507 79,176 48,835 37,213
2. Trả trước cho người bán 1,241 1,116 961 1,036 83
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 54,300 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,804 23,758 18,289 19,110 4,807
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 140,081 140,830 141,164 140,131 88,385
1. Hàng tồn kho 140,081 140,830 141,164 140,131 88,385
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 48 23 7 9 17
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48 23 7 9 17
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,190 81,759 81,221 80,685 82,164
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46 36 25 15 8
1. Tài sản cố định hữu hình 46 36 25 15 8
- Nguyên giá 82 82 82 82 82
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -47 -57 -67 -75
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 84,774 81,413 80,944 80,475 79,719
- Nguyên giá 85,613 82,819 82,819 82,819 82,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -839 -1,406 -1,875 -2,344 -2,803
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 370 310 252 194 2,437
1. Chi phí trả trước dài hạn 370 310 252 194 2,437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,326,265 1,296,796 1,197,888 1,294,379 671,697
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 382,917 344,823 878,345 964,076 187,046
I. Nợ ngắn hạn 382,917 344,033 877,555 963,153 186,123
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 141,501 202,387 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27,693 9,469 8,457 6,453 7,953
4. Người mua trả tiền trước 29,788 36,643 119,527 197,955 53,440
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 78,945 2,889 14,170 17,699 43,799
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 430
11. Phải trả ngắn hạn khác 48,838 36,021 661,158 666,703 1,434
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 56,152 56,624 56,678 56,828 66,080
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 17,566 17,516 12,986
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 790 790 923 923
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 790 790 923 923
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 943,348 951,973 319,542 330,303 484,652
I. Vốn chủ sở hữu 943,348 951,973 319,542 330,303 484,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,116 4,116 4,116 4,116 4,116
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,029 4,029 4,029 4,029 4,029
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 685,203 693,829 61,398 72,158 226,507
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 40,453 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 20,945 0 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,326,265 1,296,796 1,197,888 1,294,379 671,697