|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
164.327
|
4.351
|
115.665
|
117.134
|
123.736
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-66.666
|
-25.186
|
-6.116
|
-12.045
|
-11.410
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-680
|
-482
|
-740
|
-547
|
-662
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.214
|
-2.344
|
-1.161
|
-826
|
-19
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-90.912
|
-77.279
|
|
-3.206
|
-5.050
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9.417
|
9.681
|
17.686
|
45.365
|
21.943
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-72.906
|
-2.360
|
195
|
1.045
|
-29.785
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-58.633
|
-93.618
|
125.530
|
146.919
|
98.754
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14
|
-185
|
-127
|
-311
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-203.625
|
-262.720
|
-443.038
|
-378.604
|
-494.991
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
109.691
|
293.800
|
520.646
|
251.035
|
1.007.606
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
625
|
2.492
|
2.220
|
-22.192
|
5.813
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-93.322
|
33.387
|
79.700
|
-150.072
|
518.429
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
164.501
|
71.307
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.000
|
-10.421
|
-202.387
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
-613.951
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
141.501
|
60.886
|
-202.387
|
0
|
-613.951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.454
|
655
|
2.843
|
-3.153
|
3.231
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.835
|
381
|
1.035
|
3.878
|
725
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
381
|
1.035
|
3.878
|
725
|
3.956
|