Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114 985 1,053 1,814,582 272,109
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 114 985 1,053 1,814,582 272,109
4. Giá vốn hàng bán 0 0 0 796,857 65,640
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 114 985 1,053 1,017,724 206,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,943 4,072 13,712 26,264 45,833
7. Chi phí tài chính 3,763 1,183 12,002 5,153 3,871
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 1,183 6,360 1,579 2,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 147,435 10,684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,064 2,152 2,836 4,863 5,193
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,231 1,722 -74 886,536 232,554
12. Thu nhập khác 10 473 678 1,119 304
13. Chi phí khác 0 0 240 53 233
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 473 438 1,066 71
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,241 2,195 365 887,603 232,626
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,274 439 121 177,531 46,572
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,274 439 121 177,531 46,572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,967 1,756 244 710,072 186,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,967 1,756 244 710,072 186,054