Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.276 114 985 1.053 1.814.582
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.276 114 985 1.053 1.814.582
4. Giá vốn hàng bán 2.387 0 0 0 796.857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.890 114 985 1.053 1.017.724
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18.369 20.943 4.072 13.712 26.264
7. Chi phí tài chính 2.939 3.763 1.183 12.002 5.153
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.939 1 1.183 6.360 1.579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 84 0 0 0 147.435
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.182 1.064 2.152 2.836 4.863
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.053 16.231 1.722 -74 886.536
12. Thu nhập khác 5.115 10 473 678 1.119
13. Chi phí khác 4.885 0 0 240 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 230 10 473 438 1.066
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.283 16.241 2.195 365 887.603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.288 2.274 439 121 177.531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.288 2.274 439 121 177.531
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.995 13.967 1.756 244 710.072
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.995 13.967 1.756 244 710.072