Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 519,315 528,619 474,964 481,521 484,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,565 128,349 86,492 86,518 83,584
1. Tiền 3,565 3,349 2,692 2,518 3,464
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 125,000 83,800 84,000 80,120
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 165,000 190,000 177,000 188,000 207,814
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 165,000 190,000 177,000 188,000 207,814
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 144,252 56,199 60,492 62,392 64,875
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 132,754 52,379 49,373 58,979 54,603
2. Trả trước cho người bán 9,638 17 25 56 9,650
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,861 3,803 11,094 3,356 623
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 143,481 143,117 140,300 140,517 127,011
1. Hàng tồn kho 143,481 143,117 140,300 140,517 127,011
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,017 10,955 10,680 4,094 1,159
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 782 521 822 663 861
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,566 3,366 28 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,668 7,068 9,829 3,431 297
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 716,041 775,554 747,677 739,349 729,669
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 205,090 199,125 185,925 177,779 172,965
1. Tài sản cố định hữu hình 203,794 197,984 184,936 176,853 172,102
- Nguyên giá 2,777,236 2,784,708 2,783,034 2,787,720 2,795,779
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,573,442 -2,586,724 -2,598,098 -2,610,867 -2,623,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,295 1,141 989 926 863
- Nguyên giá 7,373 7,373 7,373 7,373 7,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,078 -6,233 -6,384 -6,447 -6,510
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,990 37,685 0 0 35
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,990 37,685 0 0 35
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 447,251 477,491 499,078 499,078 493,881
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 173,750 203,990 225,577 225,577 225,577
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 273,501 273,501 273,501 273,501 273,501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -5,197
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 61,710 61,254 62,675 62,492 62,787
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,390 942 473 335 567
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 104
3. Tài sản dài hạn khác 60,320 60,311 62,202 62,157 62,117
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,235,356 1,304,174 1,222,641 1,220,869 1,214,112
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 170,811 231,142 147,462 118,461 120,091
I. Nợ ngắn hạn 95,432 157,487 100,057 73,731 98,837
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50,253 49,104 47,404 44,730 42,506
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,079 56,212 9,157 2,998 3,672
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 2,851 2,408
6. Phải trả người lao động 3,550 5,383 27,896 2,104 3,002
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 562 1,303 418 969 19,157
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,597 7,482 8,935 9,124 9,079
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19,289 28,933 0 9,383 518
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,102 9,071 6,247 1,572 18,495
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 75,380 73,655 47,404 44,730 21,253
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 75,380 73,655 47,404 44,730 21,253
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,064,545 1,073,031 1,075,180 1,102,408 1,094,021
I. Vốn chủ sở hữu 1,064,545 1,073,031 1,075,180 1,102,408 1,094,021
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,856 604,856 604,856 604,856 604,856
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,560 7,560 7,560 7,560 7,560
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 156,891 156,891 156,891 156,891 165,406
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 19,794 19,794 19,794 19,794 19,794
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 275,443 283,930 286,078 313,306 296,405
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 264,783 275,443 263,970 287,393 260,993
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,660 8,487 22,109 25,913 35,413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,235,356 1,304,174 1,222,641 1,220,869 1,214,112