|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
504,276
|
519,315
|
528,619
|
474,964
|
481,521
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,193
|
53,565
|
128,349
|
86,492
|
86,518
|
|
1. Tiền
|
3,193
|
3,565
|
3,349
|
2,692
|
2,518
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60,000
|
50,000
|
125,000
|
83,800
|
84,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
200,000
|
165,000
|
190,000
|
177,000
|
188,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200,000
|
165,000
|
190,000
|
177,000
|
188,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
70,356
|
144,252
|
56,199
|
60,492
|
62,392
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,314
|
132,754
|
52,379
|
49,373
|
58,979
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
9,638
|
17
|
25
|
56
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62,042
|
1,861
|
3,803
|
11,094
|
3,356
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
151,425
|
143,481
|
143,117
|
140,300
|
140,517
|
|
1. Hàng tồn kho
|
151,425
|
143,481
|
143,117
|
140,300
|
140,517
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,301
|
13,017
|
10,955
|
10,680
|
4,094
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
512
|
782
|
521
|
822
|
663
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,917
|
3,566
|
3,366
|
28
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,873
|
8,668
|
7,068
|
9,829
|
3,431
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
731,067
|
716,041
|
775,554
|
747,677
|
739,349
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
218,553
|
205,090
|
199,125
|
185,925
|
177,779
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217,103
|
203,794
|
197,984
|
184,936
|
176,853
|
|
- Nguyên giá
|
2,777,236
|
2,777,236
|
2,784,708
|
2,783,034
|
2,787,720
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,560,134
|
-2,573,442
|
-2,586,724
|
-2,598,098
|
-2,610,867
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,450
|
1,295
|
1,141
|
989
|
926
|
|
- Nguyên giá
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
7,373
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,923
|
-6,078
|
-6,233
|
-6,384
|
-6,447
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,990
|
1,990
|
37,685
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,990
|
1,990
|
37,685
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
447,251
|
447,251
|
477,491
|
499,078
|
499,078
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
173,750
|
173,750
|
203,990
|
225,577
|
225,577
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
273,501
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,274
|
61,710
|
61,254
|
62,675
|
62,492
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,843
|
1,390
|
942
|
473
|
335
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
60,431
|
60,320
|
60,311
|
62,202
|
62,157
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,235,343
|
1,235,356
|
1,304,174
|
1,222,641
|
1,220,869
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
160,968
|
170,811
|
231,142
|
147,462
|
118,461
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70,458
|
95,432
|
157,487
|
100,057
|
73,731
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,255
|
50,253
|
49,104
|
47,404
|
44,730
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,993
|
2,079
|
56,212
|
9,157
|
2,998
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51
|
0
|
0
|
0
|
2,851
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,292
|
3,550
|
5,383
|
27,896
|
2,104
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,348
|
562
|
1,303
|
418
|
969
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,488
|
7,597
|
7,482
|
8,935
|
9,124
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,644
|
19,289
|
28,933
|
0
|
9,383
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,387
|
12,102
|
9,071
|
6,247
|
1,572
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
90,511
|
75,380
|
73,655
|
47,404
|
44,730
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
90,511
|
75,380
|
73,655
|
47,404
|
44,730
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,074,375
|
1,064,545
|
1,073,031
|
1,075,180
|
1,102,408
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,074,375
|
1,064,545
|
1,073,031
|
1,075,180
|
1,102,408
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
604,856
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
7,560
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
144,046
|
156,891
|
156,891
|
156,891
|
156,891
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
19,794
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
298,118
|
275,443
|
283,930
|
286,078
|
313,306
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
287,352
|
264,783
|
275,443
|
263,970
|
287,393
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,766
|
10,660
|
8,487
|
22,109
|
25,913
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,235,343
|
1,235,356
|
1,304,174
|
1,222,641
|
1,220,869
|