I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.746
|
-2.896
|
22.660
|
12.075
|
-555
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.296
|
22.112
|
-47.557
|
19.423
|
31.847
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.785
|
13.756
|
13.097
|
13.480
|
13.463
|
- Các khoản dự phòng
|
9.887
|
9.887
|
-29.662
|
9.644
|
9.644
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
525
|
2.274
|
-11.170
|
300
|
12.445
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.823
|
-5.152
|
-20.362
|
-4.821
|
-4.448
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
922
|
1.346
|
539
|
819
|
743
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
27.043
|
19.216
|
-24.898
|
31.498
|
31.292
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-113.511
|
90.342
|
32.718
|
-15.962
|
-70.358
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
729
|
5.105
|
2.003
|
-419
|
8.056
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
114.742
|
-102.239
|
34.391
|
-53.017
|
2.496
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.102
|
2.627
|
2.787
|
1.733
|
1.182
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.165
|
2.038
|
-4.017
|
|
-1.592
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
60
|
20
|
0
|
3
|
8
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.295
|
-1.623
|
-2.954
|
-4.758
|
-1.016
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26.704
|
15.487
|
40.031
|
-40.922
|
-29.934
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-309
|
-116
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-80.000
|
-40.000
|
-140.000
|
-60.000
|
-105.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
75.000
|
55.000
|
100.000
|
60.000
|
140.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.373
|
5.814
|
20.992
|
14.968
|
7.914
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.373
|
20.814
|
-19.316
|
14.852
|
42.914
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24.439
|
|
-19.429
|
|
-22.578
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-381
|
-226
|
-8.815
|
-30
|
-30
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-24.820
|
-226
|
-28.244
|
-30
|
-22.608
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.257
|
36.075
|
-7.529
|
-26.100
|
-9.628
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.491
|
60.748
|
96.822
|
89.293
|
63.193
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.748
|
96.822
|
89.293
|
63.193
|
53.565
|