|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
713,928
|
556,850
|
899,976
|
639,808
|
797,322
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
41,699
|
35,053
|
51,286
|
31,765
|
48,523
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
672,229
|
521,797
|
848,691
|
608,043
|
748,799
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
620,429
|
482,014
|
767,269
|
540,141
|
682,985
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,800
|
39,782
|
81,421
|
67,901
|
65,814
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
227
|
15
|
370
|
54
|
-2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,763
|
16,532
|
17,759
|
18,600
|
21,329
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,949
|
15,925
|
16,336
|
17,870
|
20,236
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,774
|
16,702
|
20,330
|
24,682
|
18,909
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,390
|
14,788
|
27,076
|
31,138
|
21,340
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,899
|
-8,223
|
16,627
|
-6,464
|
4,233
|
|
12. Thu nhập khác
|
16,675
|
18,700
|
32,041
|
13,886
|
13,805
|
|
13. Chi phí khác
|
1,350
|
407
|
11,031
|
4,379
|
6,946
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15,325
|
18,293
|
21,010
|
9,508
|
6,859
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,427
|
10,070
|
37,637
|
3,044
|
11,093
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,427
|
10,070
|
37,637
|
3,044
|
11,093
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,427
|
10,070
|
37,637
|
3,044
|
11,093
|