単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 713,928 556,850 899,976 639,808 797,322
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 41,699 35,053 51,286 31,765 48,523
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 672,229 521,797 848,691 608,043 748,799
4. Giá vốn hàng bán 620,429 482,014 767,269 540,141 682,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51,800 39,782 81,421 67,901 65,814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 227 15 370 54 -2
7. Chi phí tài chính 16,763 16,532 17,759 18,600 21,329
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,949 15,925 16,336 17,870 20,236
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 15,774 16,702 20,330 24,682 18,909
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,390 14,788 27,076 31,138 21,340
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,899 -8,223 16,627 -6,464 4,233
12. Thu nhập khác 16,675 18,700 32,041 13,886 13,805
13. Chi phí khác 1,350 407 11,031 4,379 6,946
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,325 18,293 21,010 9,508 6,859
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,427 10,070 37,637 3,044 11,093
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,427 10,070 37,637 3,044 11,093
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,427 10,070 37,637 3,044 11,093