単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,427 10,070 37,637 3,044 11,093
2. Điều chỉnh cho các khoản 74,929 74,948 74,940 76,689 78,248
- Khấu hao TSCĐ 58,747 58,642 58,401 58,328 57,725
- Các khoản dự phòng 324 324 324 545 199
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 138 73 49 -19 104
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -227 -15 -170 -35 -17
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 15,949 15,925 16,336 17,870 20,236
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,356 85,019 112,577 79,733 89,341
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,787 27,210 147,606 -156,230 -26,221
- Tăng, giảm hàng tồn kho -741 -85,095 82,255 -94,213 101,357
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 70,254 21,936 -204,737 96,999 -64,502
- Tăng giảm chi phí trả trước -11,124 -5,656 9,741 -2,752 -33,271
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,322 -15,655 -16,146 -17,870 -20,418
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 127,637 27,760 131,297 -94,334 46,285
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,742 -18,911 -12,292 -4,129 -13,545
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 227 15 170 35 17
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,515 -18,895 -12,123 -4,094 -13,528
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 507,359 478,114 760,137 362,377 532,440
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -588,267 -528,590 -754,921 -341,699 -599,164
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -9,000 0 -15,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -80,908 -50,476 -3,784 20,677 -81,723
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,214 -41,612 115,390 -77,750 -48,967
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,117 79,330 37,719 153,108 75,358
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 79,330 37,719 153,108 75,358 26,391