|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.192
|
13.427
|
18.163
|
17.735
|
18.970
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.319
|
5.149
|
1.551
|
255
|
-539
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.795
|
1.830
|
1.826
|
1.828
|
1.827
|
|
- Các khoản dự phòng
|
56
|
3.976
|
270
|
-566
|
1.882
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4
|
-4
|
0
|
-2
|
-1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-536
|
-653
|
-544
|
-1.005
|
-4.247
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.511
|
18.576
|
19.714
|
17.989
|
18.431
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2.678
|
1.830
|
-17
|
-424
|
-429
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.598
|
-5.857
|
5.013
|
3.089
|
14.009
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7.133
|
-4.093
|
-364
|
13.889
|
-176
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-940
|
-2.961
|
947
|
1.046
|
-859
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-115
|
-4.633
|
-5.315
|
0
|
-2.935
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19.669
|
2.861
|
19.979
|
35.589
|
28.042
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-98
|
-452
|
-188
|
0
|
-38
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
23
|
|
5
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-15.350
|
-21.750
|
-37.400
|
-65.100
|
-34.150
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.946
|
14.697
|
16.581
|
21.966
|
51.535
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.231
|
1.049
|
1.592
|
1.122
|
1.815
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.729
|
-6.433
|
-19.415
|
-42.007
|
19.164
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26.921
|
-18.244
|
-10
|
0
|
-30.680
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26.921
|
-18.244
|
-10
|
0
|
-30.680
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-523
|
-21.816
|
554
|
-6.418
|
16.525
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.872
|
95.345
|
73.533
|
74.087
|
67.671
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
4
|
0
|
2
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95.345
|
73.533
|
74.087
|
67.671
|
84.198
|