|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18,163
|
17,735
|
18,970
|
28,724
|
97,821
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,551
|
255
|
-539
|
2,705
|
-75,807
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,826
|
1,828
|
1,827
|
1,811
|
1,827
|
|
- Các khoản dự phòng
|
270
|
-566
|
1,882
|
3,151
|
-6,243
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-2
|
-1
|
1
|
-1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-544
|
-1,005
|
-4,247
|
-2,258
|
-71,389
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,714
|
17,989
|
18,431
|
31,429
|
22,014
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-17
|
-424
|
-429
|
-344
|
8,537
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5,013
|
3,089
|
14,009
|
9,575
|
1,348
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-364
|
13,889
|
-176
|
-20,908
|
4,683
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
947
|
1,046
|
-859
|
225
|
1,448
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,315
|
0
|
-2,935
|
-5,963
|
-8,040
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
-410
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,979
|
35,589
|
28,042
|
14,015
|
29,581
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-188
|
0
|
-38
|
-237
|
-61
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
5
|
2
|
273
|
52
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37,400
|
-65,100
|
-34,150
|
-111,600
|
-127,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16,581
|
21,966
|
51,535
|
55,971
|
46,100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
93,204
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,592
|
1,122
|
1,815
|
2,228
|
2,672
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19,415
|
-42,007
|
19,164
|
-53,365
|
14,768
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
0
|
-30,680
|
-9,775
|
-35
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10
|
0
|
-30,680
|
-9,775
|
-35
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
554
|
-6,418
|
16,525
|
-49,124
|
44,314
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73,533
|
74,087
|
67,671
|
84,198
|
35,073
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
1
|
-1
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
74,087
|
67,671
|
84,198
|
35,073
|
79,388
|