|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
221,813
|
208,851
|
204,828
|
327,660
|
337,213
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67,671
|
84,198
|
35,073
|
79,388
|
46,814
|
|
1. Tiền
|
40,479
|
39,425
|
17,751
|
17,566
|
19,441
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,192
|
44,772
|
17,322
|
61,822
|
27,373
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102,500
|
85,350
|
141,500
|
222,600
|
269,560
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,713
|
9,330
|
7,880
|
7,173
|
2,904
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,005
|
1,703
|
1,962
|
1,560
|
1,501
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
434
|
853
|
968
|
999
|
719
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,206
|
2,707
|
2,715
|
6,671
|
1,404
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,626
|
-7,391
|
-8,702
|
-2,058
|
-720
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40,660
|
26,651
|
17,076
|
15,728
|
15,637
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,660
|
26,651
|
17,076
|
15,728
|
15,637
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,268
|
3,322
|
3,299
|
2,771
|
2,298
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
682
|
1,686
|
1,714
|
1,060
|
544
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,586
|
1,636
|
1,584
|
1,550
|
1,558
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
162
|
95
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
327,863
|
326,004
|
322,106
|
293,611
|
290,739
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
115
|
115
|
115
|
115
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
115
|
115
|
115
|
115
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
243,638
|
241,849
|
239,949
|
12,980
|
13,323
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135,346
|
133,558
|
131,658
|
12,406
|
12,744
|
|
- Nguyên giá
|
253,398
|
253,436
|
253,020
|
25,894
|
49,159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118,052
|
-119,878
|
-121,363
|
-13,488
|
-36,415
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
108,291
|
108,291
|
108,291
|
574
|
579
|
|
- Nguyên giá
|
108,761
|
108,761
|
108,761
|
1,069
|
1,099
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-470
|
-470
|
-470
|
-495
|
-520
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
225,772
|
223,701
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
334,923
|
311,730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-109,151
|
-88,029
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
62,651
|
62,727
|
60,862
|
34,902
|
34,477
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,494
|
18,802
|
18,136
|
17,787
|
17,314
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
74,598
|
74,598
|
74,598
|
22,970
|
22,970
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-31,440
|
-30,673
|
-31,872
|
-5,856
|
-5,808
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,408
|
20,262
|
20,009
|
19,240
|
18,498
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,408
|
20,262
|
20,009
|
19,240
|
18,498
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
549,675
|
534,855
|
526,934
|
621,271
|
627,952
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
131,363
|
141,935
|
111,143
|
127,145
|
152,793
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60,571
|
70,402
|
40,245
|
62,488
|
88,194
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
21,538
|
22,743
|
19,349
|
20,371
|
18,299
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,310
|
2,772
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,913
|
18,381
|
9,428
|
20,844
|
10,668
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,044
|
14,938
|
8,056
|
7,496
|
7,744
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,122
|
425
|
1,802
|
1,727
|
2,146
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
612
|
9,874
|
1,099
|
5,248
|
44,628
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
70,792
|
71,533
|
70,898
|
64,656
|
64,599
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
62,479
|
63,220
|
63,405
|
57,163
|
57,101
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
418,313
|
392,920
|
415,791
|
494,127
|
475,159
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
418,313
|
392,920
|
415,791
|
494,127
|
475,159
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86,632
|
86,632
|
86,632
|
86,632
|
86,632
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
62,135
|
62,135
|
62,135
|
62,135
|
62,135
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
129,528
|
104,130
|
126,952
|
205,261
|
186,401
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
421
|
421
|
421
|
11
|
11
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,018
|
5,023
|
5,071
|
5,099
|
4,991
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
549,675
|
534,855
|
526,934
|
621,271
|
627,952
|