単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187,551 221,813 208,851 204,828 327,660
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,087 67,671 84,198 35,073 79,388
1. Tiền 23,965 40,479 39,425 17,751 17,566
2. Các khoản tương đương tiền 50,122 27,192 44,772 17,322 61,822
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59,150 102,500 85,350 141,500 222,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,854 8,713 9,330 7,880 7,173
1. Phải thu khách hàng 1,660 2,005 1,703 1,962 1,560
2. Trả trước cho người bán 352 434 853 968 999
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,569 2,206 2,707 2,715 6,671
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,636 -7,626 -7,391 -8,702 -2,058
IV. Tổng hàng tồn kho 43,749 40,660 26,651 17,076 15,728
1. Hàng tồn kho 43,749 40,660 26,651 17,076 15,728
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,711 2,268 3,322 3,299 2,771
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,073 682 1,686 1,714 1,060
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,637 1,586 1,636 1,584 1,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 162
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 330,500 327,863 326,004 322,106 293,611
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 115 115 115 115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 115 115 115 115 115
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 245,466 243,638 241,849 239,949 12,980
1. Tài sản cố định hữu hình 137,174 135,346 133,558 131,658 12,406
- Nguyên giá 253,435 253,398 253,436 253,020 25,894
- Giá trị hao mòn lũy kế -116,260 -118,052 -119,878 -121,363 -13,488
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 108,291 108,291 108,291 108,291 574
- Nguyên giá 108,761 108,761 108,761 108,761 1,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -470 -470 -470 -470 -495
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 225,772
- Nguyên giá 0 0 0 0 334,923
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -109,151
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62,806 62,651 62,727 60,862 34,902
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,204 19,494 18,802 18,136 17,787
3. Đầu tư dài hạn khác 74,598 74,598 74,598 74,598 22,970
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -31,996 -31,440 -30,673 -31,872 -5,856
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,063 20,408 20,262 20,009 19,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,063 20,408 20,262 20,009 19,240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 518,051 549,675 534,855 526,934 621,271
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 113,928 131,363 141,935 111,143 127,145
I. Nợ ngắn hạn 43,498 60,571 70,402 40,245 62,488
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,114 21,538 22,743 19,349 20,371
4. Người mua trả tiền trước 7,085 7,310 2,772 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,755 15,913 18,381 9,428 20,844
6. Phải trả người lao động 7,679 12,044 14,938 8,056 7,496
7. Chi phí phải trả 1,093 1,122 425 1,802 1,727
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 975 612 9,874 1,099 5,248
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,429 70,792 71,533 70,898 64,656
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 62,100 62,479 63,220 63,405 57,163
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 404,124 418,313 392,920 415,791 494,127
I. Vốn chủ sở hữu 404,124 418,313 392,920 415,791 494,127
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135,000 135,000 135,000 135,000 135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,632 86,632 86,632 86,632 86,632
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 62,135 62,135 62,135 62,135 62,135
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115,384 129,528 104,130 126,952 205,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 421 421 421 421 11
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,973 5,018 5,023 5,071 5,099
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 518,051 549,675 534,855 526,934 621,271