単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 221,813 208,851 204,828 327,660 337,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,671 84,198 35,073 79,388 46,814
1. Tiền 40,479 39,425 17,751 17,566 19,441
2. Các khoản tương đương tiền 27,192 44,772 17,322 61,822 27,373
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102,500 85,350 141,500 222,600 269,560
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,713 9,330 7,880 7,173 2,904
1. Phải thu khách hàng 2,005 1,703 1,962 1,560 1,501
2. Trả trước cho người bán 434 853 968 999 719
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,206 2,707 2,715 6,671 1,404
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,626 -7,391 -8,702 -2,058 -720
IV. Tổng hàng tồn kho 40,660 26,651 17,076 15,728 15,637
1. Hàng tồn kho 40,660 26,651 17,076 15,728 15,637
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,268 3,322 3,299 2,771 2,298
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 682 1,686 1,714 1,060 544
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,586 1,636 1,584 1,550 1,558
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 162 95
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 100
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 327,863 326,004 322,106 293,611 290,739
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 115 115 115 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 115 115 115 115 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 243,638 241,849 239,949 12,980 13,323
1. Tài sản cố định hữu hình 135,346 133,558 131,658 12,406 12,744
- Nguyên giá 253,398 253,436 253,020 25,894 49,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,052 -119,878 -121,363 -13,488 -36,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 108,291 108,291 108,291 574 579
- Nguyên giá 108,761 108,761 108,761 1,069 1,099
- Giá trị hao mòn lũy kế -470 -470 -470 -495 -520
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 225,772 223,701
- Nguyên giá 0 0 0 334,923 311,730
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -109,151 -88,029
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62,651 62,727 60,862 34,902 34,477
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,494 18,802 18,136 17,787 17,314
3. Đầu tư dài hạn khác 74,598 74,598 74,598 22,970 22,970
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -31,440 -30,673 -31,872 -5,856 -5,808
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,408 20,262 20,009 19,240 18,498
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,408 20,262 20,009 19,240 18,498
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 549,675 534,855 526,934 621,271 627,952
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 131,363 141,935 111,143 127,145 152,793
I. Nợ ngắn hạn 60,571 70,402 40,245 62,488 88,194
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,538 22,743 19,349 20,371 18,299
4. Người mua trả tiền trước 7,310 2,772 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,913 18,381 9,428 20,844 10,668
6. Phải trả người lao động 12,044 14,938 8,056 7,496 7,744
7. Chi phí phải trả 1,122 425 1,802 1,727 2,146
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 612 9,874 1,099 5,248 44,628
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,792 71,533 70,898 64,656 64,599
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 62,479 63,220 63,405 57,163 57,101
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 5
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 418,313 392,920 415,791 494,127 475,159
I. Vốn chủ sở hữu 418,313 392,920 415,791 494,127 475,159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135,000 135,000 135,000 135,000 135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,632 86,632 86,632 86,632 86,632
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 62,135 62,135 62,135 62,135 62,135
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 129,528 104,130 126,952 205,261 186,401
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 421 421 421 11 11
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,018 5,023 5,071 5,099 4,991
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 549,675 534,855 526,934 621,271 627,952