単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,171 63,071 66,280 61,395 51,592
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 36 68 94
Doanh thu thuần 60,169 63,071 66,244 61,327 51,498
Giá vốn hàng bán 27,140 28,856 28,780 23,856 17,669
Lợi nhuận gộp 33,029 34,215 37,464 37,471 33,829
Doanh thu hoạt động tài chính 1,713 2,053 2,216 70,989 5,584
Chi phí tài chính -521 -592 1,234 -263 -14
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 12,516 12,471 3,551 12,315 9,755
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,423 4,735 5,593 -1,678 4,516
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,614 18,963 28,637 97,738 24,683
Thu nhập khác 121 21 87 83 177
Chi phí khác 0 13 0 1
Lợi nhuận khác 121 8 87 83 177
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -710 -692 -666 -349 -473
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,735 18,970 28,724 97,821 24,860
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,562 3,863 5,853 19,582 5,109
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -16
Chi phí thuế TNDN 3,546 3,863 5,853 19,582 5,109
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,189 15,107 22,871 78,239 19,750
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 45 5 48 28 -107
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,144 15,102 22,822 78,211 19,858
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0