単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88,124 122,502 164,296 171,544 204,942
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,337 18,308 40,898 73,533 35,073
1. Tiền 4,114 13,285 15,775 53,511 17,751
2. Các khoản tương đương tiền 11,223 5,023 25,123 20,023 17,322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34,500 59,480 66,790 37,100 141,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,509 15,500 16,465 8,870 7,994
1. Phải thu khách hàng 2,608 120 991 1,534 1,962
2. Trả trước cho người bán 453 624 505 364 968
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,447 2,430 3,888 1,882 2,829
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -3,005 -3,282 -8,050 -8,702
IV. Tổng hàng tồn kho 21,384 25,837 36,571 48,762 17,076
1. Hàng tồn kho 21,384 25,837 36,571 48,762 17,076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,394 3,378 3,572 3,279 3,299
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 978 1,025 1,275 1,599 1,714
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,315 2,352 2,297 1,679 1,584
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,101 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 374,890 348,346 344,074 334,033 322,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,291 110 110 115 115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 110 110 110 115 115
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 235,248 229,141 222,044 247,253 239,949
1. Tài sản cố định hữu hình 158,676 152,570 145,472 138,962 131,658
- Nguyên giá 253,279 252,812 252,792 253,396 253,020
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,603 -100,242 -107,319 -114,434 -121,363
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76,572 76,572 76,572 108,291 108,291
- Nguyên giá 77,042 77,042 77,042 108,761 108,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -470 -470 -470 -470 -470
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 77,085 66,719 69,991 64,280 60,781
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,590 18,896 24,081 20,995 18,136
3. Đầu tư dài hạn khác 67,709 74,598 74,598 74,598 74,598
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -21,214 -26,775 -28,688 -31,313 -31,952
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,599 19,184 19,015 21,483 20,009
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,599 17,519 19,015 21,483 20,009
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 1,665 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 463,013 470,848 508,370 505,577 526,967
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 105,055 105,427 120,528 115,980 111,079
I. Nợ ngắn hạn 14,545 25,016 44,782 43,397 40,181
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,849 5,092 9,833 17,710 19,349
4. Người mua trả tiền trước 2,903 5,050 7,806 8,112 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 733 2,352 6,987 7,034 9,426
6. Phải trả người lao động 956 7,277 15,459 8,366 8,101
7. Chi phí phải trả 76 1,530 1,661 1,056 1,695
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,509 1,210 604 615 1,099
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 90,510 80,412 75,745 72,583 70,898
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 77,647 70,289 66,469 64,228 63,405
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 80 113 42 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 357,958 365,421 387,843 389,596 415,888
I. Vốn chủ sở hữu 357,958 365,421 387,843 389,596 415,888
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135,000 135,000 135,000 135,000 135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,632 86,632 86,632 86,632 86,632
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 62,135 62,135 62,135 62,135 62,135
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,028 76,787 99,265 100,899 127,050
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,520 686 421 421 421
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,164 4,867 4,811 4,931 5,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 463,013 470,848 508,370 505,577 526,967