Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 324.648 496.237 531.238 353.645 334.828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.104 12.855 9.761 43.326 8.132
1. Tiền 5.104 12.855 9.761 43.326 8.132
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.500 41.500 41.500 43.500 43.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.500 41.500 41.500 43.500 43.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 198.389 316.308 314.891 217.931 184.781
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 112.638 210.778 155.264 177.828 105.336
2. Trả trước cho người bán 74.677 95.352 146.697 42.947 71.395
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 2 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.037 22.141 24.892 11.369 22.265
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.963 -11.963 -11.963 -14.216 -14.216
IV. Tổng hàng tồn kho 79.278 121.001 160.169 37.715 91.482
1. Hàng tồn kho 79.278 121.001 160.169 37.715 91.482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.376 4.572 4.917 11.173 6.933
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.268 4.484 4.842 4.126 4.243
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33 13 0 0 143
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 75 75 75 7.048 2.548
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174.555 173.890 173.111 172.025 166.634
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.530 1.530 1.530 1.445 1.459
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.530 1.530 1.530 1.445 1.459
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47.566 46.941 45.998 44.938 44.020
1. Tài sản cố định hữu hình 46.403 45.829 44.928 43.895 43.004
- Nguyên giá 167.909 167.874 167.874 167.426 167.426
- Giá trị hao mòn lũy kế -121.506 -122.045 -122.946 -123.531 -124.422
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.163 1.112 1.070 1.043 1.016
- Nguyên giá 5.038 5.038 5.038 5.038 5.038
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.875 -3.926 -3.968 -3.995 -4.022
III. Bất động sản đầu tư 21.633 21.427 21.220 21.013 20.807
- Nguyên giá 36.742 36.742 36.742 36.742 36.742
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.108 -15.315 -15.522 -15.728 -15.935
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63.858 64.742 65.341 64.419 61.860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 72.639 73.523 74.123 73.200 70.642
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11.214 11.214 11.214 11.214 11.214
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19.996 -19.996 -19.996 -19.996 -19.996
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39.969 39.251 39.021 40.211 38.488
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.843 13.613 14.077 14.569 14.234
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 205 205 209 209
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 25.433 24.045
VII. Lợi thế thương mại 26.127 25.433 24.739 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 499.203 670.128 704.349 525.671 501.462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 262.365 427.211 453.417 260.872 238.766
I. Nợ ngắn hạn 230.649 391.948 418.411 227.861 203.721
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 80.935 115.635 119.539 118.648 62.050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34.201 78.886 111.794 27.240 39.272
4. Người mua trả tiền trước 52.928 123.347 80.462 29.850 45.268
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.274 7.082 11.523 6.925 3.023
6. Phải trả người lao động 1.148 1.302 2.294 6.125 783
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31.320 36.137 55.846 18.249 27.208
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12.617 9.942 19.119 6.966 9.168
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.272 10.631 8.845 4.870 7.963
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.892 8.892 8.892 8.892 8.892
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63 95 95 95 95
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31.715 35.262 35.006 33.012 35.045
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25.064 25.064 25.064 24.878 23.878
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 2.900 2.895 0 4.623
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả -899 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7.550 7.298 7.046 8.133 6.543
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236.838 242.917 250.932 264.798 262.696
I. Vốn chủ sở hữu 236.838 242.917 250.932 264.798 262.696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -911 -911 -911 -911 -911
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.636 4.636 4.636 4.636 4.636
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16.886 -10.807 -2.792 11.074 8.971
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18.897 -18.897 -18.897 -15.155 8.510
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.011 8.090 16.105 26.229 462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 499.203 670.128 704.349 525.671 501.462