|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
324.648
|
496.237
|
531.238
|
353.645
|
334.828
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.104
|
12.855
|
9.761
|
43.326
|
8.132
|
|
1. Tiền
|
5.104
|
12.855
|
9.761
|
43.326
|
8.132
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35.500
|
41.500
|
41.500
|
43.500
|
43.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35.500
|
41.500
|
41.500
|
43.500
|
43.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
198.389
|
316.308
|
314.891
|
217.931
|
184.781
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
112.638
|
210.778
|
155.264
|
177.828
|
105.336
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74.677
|
95.352
|
146.697
|
42.947
|
71.395
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23.037
|
22.141
|
24.892
|
11.369
|
22.265
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.963
|
-11.963
|
-11.963
|
-14.216
|
-14.216
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79.278
|
121.001
|
160.169
|
37.715
|
91.482
|
|
1. Hàng tồn kho
|
79.278
|
121.001
|
160.169
|
37.715
|
91.482
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.376
|
4.572
|
4.917
|
11.173
|
6.933
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.268
|
4.484
|
4.842
|
4.126
|
4.243
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
33
|
13
|
0
|
0
|
143
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
75
|
75
|
7.048
|
2.548
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
174.555
|
173.890
|
173.111
|
172.025
|
166.634
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
1.445
|
1.459
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.530
|
1.530
|
1.530
|
1.445
|
1.459
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
47.566
|
46.941
|
45.998
|
44.938
|
44.020
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46.403
|
45.829
|
44.928
|
43.895
|
43.004
|
|
- Nguyên giá
|
167.909
|
167.874
|
167.874
|
167.426
|
167.426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121.506
|
-122.045
|
-122.946
|
-123.531
|
-124.422
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.163
|
1.112
|
1.070
|
1.043
|
1.016
|
|
- Nguyên giá
|
5.038
|
5.038
|
5.038
|
5.038
|
5.038
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.875
|
-3.926
|
-3.968
|
-3.995
|
-4.022
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21.633
|
21.427
|
21.220
|
21.013
|
20.807
|
|
- Nguyên giá
|
36.742
|
36.742
|
36.742
|
36.742
|
36.742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.108
|
-15.315
|
-15.522
|
-15.728
|
-15.935
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
63.858
|
64.742
|
65.341
|
64.419
|
61.860
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
72.639
|
73.523
|
74.123
|
73.200
|
70.642
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.214
|
11.214
|
11.214
|
11.214
|
11.214
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19.996
|
-19.996
|
-19.996
|
-19.996
|
-19.996
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.969
|
39.251
|
39.021
|
40.211
|
38.488
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.843
|
13.613
|
14.077
|
14.569
|
14.234
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
205
|
205
|
209
|
209
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
25.433
|
24.045
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
26.127
|
25.433
|
24.739
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
499.203
|
670.128
|
704.349
|
525.671
|
501.462
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
262.365
|
427.211
|
453.417
|
260.872
|
238.766
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
230.649
|
391.948
|
418.411
|
227.861
|
203.721
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
80.935
|
115.635
|
119.539
|
118.648
|
62.050
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.201
|
78.886
|
111.794
|
27.240
|
39.272
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52.928
|
123.347
|
80.462
|
29.850
|
45.268
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.274
|
7.082
|
11.523
|
6.925
|
3.023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.148
|
1.302
|
2.294
|
6.125
|
783
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31.320
|
36.137
|
55.846
|
18.249
|
27.208
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
12.617
|
9.942
|
19.119
|
6.966
|
9.168
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.272
|
10.631
|
8.845
|
4.870
|
7.963
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.892
|
8.892
|
8.892
|
8.892
|
8.892
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63
|
95
|
95
|
95
|
95
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31.715
|
35.262
|
35.006
|
33.012
|
35.045
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25.064
|
25.064
|
25.064
|
24.878
|
23.878
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
2.900
|
2.895
|
0
|
4.623
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
-899
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7.550
|
7.298
|
7.046
|
8.133
|
6.543
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236.838
|
242.917
|
250.932
|
264.798
|
262.696
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.838
|
242.917
|
250.932
|
264.798
|
262.696
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
250.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.636
|
4.636
|
4.636
|
4.636
|
4.636
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-16.886
|
-10.807
|
-2.792
|
11.074
|
8.971
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-18.897
|
-18.897
|
-18.897
|
-15.155
|
8.510
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.011
|
8.090
|
16.105
|
26.229
|
462
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
499.203
|
670.128
|
704.349
|
525.671
|
501.462
|