|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
496,237
|
531,238
|
353,645
|
334,828
|
475,893
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,855
|
9,761
|
43,326
|
8,132
|
21,572
|
|
1. Tiền
|
12,855
|
9,761
|
43,326
|
8,132
|
21,572
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41,500
|
41,500
|
43,500
|
43,500
|
43,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41,500
|
41,500
|
43,500
|
43,500
|
43,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
316,308
|
314,891
|
217,931
|
184,781
|
273,556
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
210,778
|
155,264
|
177,828
|
105,336
|
127,612
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
95,352
|
146,697
|
42,947
|
71,395
|
136,555
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22,141
|
24,892
|
11,369
|
22,265
|
23,605
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,963
|
-11,963
|
-14,216
|
-14,216
|
-14,216
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
121,001
|
160,169
|
37,715
|
91,482
|
132,377
|
|
1. Hàng tồn kho
|
121,001
|
160,169
|
37,715
|
91,482
|
132,377
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,572
|
4,917
|
11,173
|
6,933
|
4,887
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,484
|
4,842
|
4,126
|
4,243
|
4,021
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13
|
0
|
0
|
143
|
112
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
75
|
75
|
7,048
|
2,548
|
755
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
173,890
|
173,111
|
172,025
|
166,634
|
178,935
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,530
|
1,530
|
1,445
|
1,459
|
1,459
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,530
|
1,530
|
1,445
|
1,459
|
1,459
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,941
|
45,998
|
44,938
|
44,020
|
75,680
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45,829
|
44,928
|
43,895
|
43,004
|
42,169
|
|
- Nguyên giá
|
167,874
|
167,874
|
167,426
|
167,426
|
163,241
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122,045
|
-122,946
|
-123,531
|
-124,422
|
-121,071
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,112
|
1,070
|
1,043
|
1,016
|
33,510
|
|
- Nguyên giá
|
5,038
|
5,038
|
5,038
|
5,038
|
39,430
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,926
|
-3,968
|
-3,995
|
-4,022
|
-5,920
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,427
|
21,220
|
21,013
|
20,807
|
20,600
|
|
- Nguyên giá
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,315
|
-15,522
|
-15,728
|
-15,935
|
-16,141
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64,742
|
65,341
|
64,419
|
61,860
|
67,068
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
73,523
|
74,123
|
73,200
|
70,642
|
75,849
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,996
|
-19,996
|
-19,996
|
-19,996
|
-19,996
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,251
|
39,021
|
40,211
|
38,488
|
14,129
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,613
|
14,077
|
14,569
|
14,234
|
13,921
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
205
|
205
|
209
|
209
|
209
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
25,433
|
24,045
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
25,433
|
24,739
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
670,128
|
704,349
|
525,671
|
501,462
|
654,828
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
427,211
|
453,417
|
260,872
|
238,766
|
375,661
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
391,948
|
418,411
|
227,861
|
203,721
|
338,863
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
115,635
|
119,539
|
118,648
|
62,050
|
110,058
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
78,886
|
111,794
|
27,240
|
39,272
|
87,864
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123,347
|
80,462
|
29,850
|
45,268
|
75,675
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,082
|
11,523
|
6,925
|
3,023
|
5,295
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,302
|
2,294
|
6,125
|
783
|
2,304
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36,137
|
55,846
|
18,249
|
27,208
|
31,091
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,942
|
19,119
|
6,966
|
9,168
|
7,356
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,631
|
8,845
|
4,870
|
7,963
|
10,232
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,262
|
35,006
|
33,012
|
35,045
|
36,798
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25,064
|
25,064
|
24,878
|
23,878
|
23,878
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,900
|
2,895
|
0
|
4,623
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,628
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7,298
|
7,046
|
8,133
|
6,543
|
6,291
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,917
|
250,932
|
264,798
|
262,696
|
279,167
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,917
|
250,932
|
264,798
|
262,696
|
279,167
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,807
|
-2,792
|
11,074
|
8,971
|
25,443
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-18,897
|
-18,897
|
-15,155
|
8,510
|
10,028
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,090
|
16,105
|
26,229
|
462
|
15,415
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
670,128
|
704,349
|
525,671
|
501,462
|
654,828
|