|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
164,480
|
297,552
|
343,243
|
426,976
|
180,301
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,485
|
3,465
|
3,701
|
7,539
|
2,291
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
162,995
|
294,087
|
339,541
|
419,437
|
178,010
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131,288
|
253,225
|
295,956
|
373,520
|
141,290
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,707
|
40,862
|
43,585
|
45,917
|
36,719
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
320
|
683
|
937
|
1,831
|
679
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,482
|
1,690
|
2,073
|
2,235
|
1,532
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,456
|
1,690
|
2,073
|
2,244
|
1,532
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1,247
|
600
|
2,097
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,287
|
18,189
|
17,986
|
20,733
|
21,981
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,692
|
13,250
|
16,425
|
14,766
|
12,749
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,566
|
9,663
|
8,638
|
12,111
|
1,136
|
|
12. Thu nhập khác
|
32
|
96
|
11
|
1,008
|
75
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
115
|
8
|
217
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6
|
-19
|
3
|
792
|
58
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,572
|
9,644
|
8,641
|
12,902
|
1,194
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
420
|
1,589
|
1,830
|
2,233
|
549
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-694
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
420
|
895
|
1,830
|
2,233
|
549
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,152
|
8,749
|
6,810
|
10,670
|
645
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,152
|
8,749
|
6,810
|
10,670
|
645
|