|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137.129
|
140.125
|
137.090
|
141.702
|
141.761
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137.129
|
140.125
|
137.090
|
141.702
|
141.761
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82.252
|
87.826
|
85.407
|
91.123
|
86.880
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54.877
|
52.300
|
51.683
|
50.579
|
54.881
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
218
|
988
|
266
|
374
|
410
|
|
7. Chi phí tài chính
|
122
|
107
|
83
|
89
|
71
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
122
|
107
|
83
|
89
|
71
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25.021
|
25.991
|
20.910
|
20.894
|
20.302
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.969
|
16.584
|
16.631
|
16.623
|
18.914
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.982
|
10.606
|
14.324
|
13.347
|
16.004
|
|
12. Thu nhập khác
|
452
|
585
|
4.566
|
438
|
449
|
|
13. Chi phí khác
|
368
|
695
|
438
|
477
|
882
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
84
|
-110
|
4.128
|
-39
|
-433
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.066
|
10.496
|
18.453
|
13.308
|
15.571
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.013
|
2.231
|
3.691
|
2.662
|
3.114
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.013
|
2.231
|
3.691
|
2.662
|
3.114
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.053
|
8.265
|
14.762
|
10.646
|
12.457
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.053
|
8.265
|
14.762
|
10.646
|
12.457
|