1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
141.421
|
138.705
|
142.826
|
134.084
|
139.531
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
141.421
|
138.705
|
142.826
|
134.084
|
139.531
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85.017
|
85.865
|
90.863
|
77.289
|
84.388
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56.404
|
52.840
|
51.964
|
56.795
|
55.143
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
426
|
236
|
1.028
|
131
|
488
|
7. Chi phí tài chính
|
240
|
187
|
186
|
132
|
138
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
240
|
187
|
186
|
132
|
138
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.358
|
21.228
|
42.622
|
17.321
|
27.444
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.204
|
13.362
|
22.146
|
16.171
|
16.728
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.028
|
18.300
|
-11.962
|
23.302
|
11.321
|
12. Thu nhập khác
|
35
|
102
|
-52
|
367
|
415
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
704
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
35
|
102
|
-52
|
367
|
-290
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23.063
|
18.402
|
-12.015
|
23.669
|
11.032
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.613
|
3.680
|
-2.247
|
4.734
|
2.206
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.613
|
3.680
|
-2.247
|
4.734
|
2.206
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.450
|
14.721
|
-9.768
|
18.935
|
8.825
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18.450
|
14.721
|
-9.768
|
18.935
|
8.825
|