Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137.129 140.125 137.090 141.702 141.761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137.129 140.125 137.090 141.702 141.761
4. Giá vốn hàng bán 82.252 87.826 85.407 91.123 86.880
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54.877 52.300 51.683 50.579 54.881
6. Doanh thu hoạt động tài chính 218 988 266 374 410
7. Chi phí tài chính 122 107 83 89 71
-Trong đó: Chi phí lãi vay 122 107 83 89 71
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 25.021 25.991 20.910 20.894 20.302
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.969 16.584 16.631 16.623 18.914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.982 10.606 14.324 13.347 16.004
12. Thu nhập khác 452 585 4.566 438 449
13. Chi phí khác 368 695 438 477 882
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 84 -110 4.128 -39 -433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.066 10.496 18.453 13.308 15.571
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.013 2.231 3.691 2.662 3.114
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.013 2.231 3.691 2.662 3.114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.053 8.265 14.762 10.646 12.457
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.053 8.265 14.762 10.646 12.457