|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.032
|
15.334
|
10.496
|
18.453
|
13.308
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.747
|
9.549
|
9.159
|
6.598
|
10.225
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.030
|
9.985
|
9.962
|
6.781
|
10.482
|
|
- Các khoản dự phòng
|
67
|
0
|
79
|
|
27
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-488
|
-573
|
-988
|
-266
|
-374
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
138
|
137
|
107
|
83
|
89
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.778
|
24.884
|
19.655
|
25.051
|
23.533
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-714
|
-314
|
3.362
|
-3.508
|
-29.198
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.536
|
-2.679
|
-3.222
|
723
|
4.901
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.245
|
17.802
|
-5.126
|
-21.913
|
60.111
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
148
|
-633
|
1.024
|
1.982
|
-1.746
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-138
|
-122
|
-105
|
-95
|
-89
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.486
|
-2.206
|
-3.067
|
-2.231
|
-3.690
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10
|
0
|
16
|
58
|
19
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.599
|
-1.677
|
-2.216
|
-8.249
|
-3.844
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.708
|
35.053
|
10.320
|
-8.182
|
49.997
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.403
|
-15.814
|
-9.342
|
-10.143
|
-6.743
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-20.050
|
-10.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.000
|
50
|
0
|
25.000
|
100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
634
|
475
|
286
|
716
|
429
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17.231
|
-35.339
|
-19.055
|
15.574
|
-6.215
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.008
|
-1.008
|
-1.008
|
-1.008
|
-1.008
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.842
|
-17.595
|
-34
|
-53
|
-17.167
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.850
|
-18.603
|
-1.042
|
-1.061
|
-18.175
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24.089
|
-18.889
|
-9.777
|
6.330
|
25.607
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65.295
|
89.384
|
70.496
|
60.719
|
67.049
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
89.384
|
70.496
|
60.719
|
67.049
|
92.656
|