Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11.032 15.334 10.496 18.453 13.308
2. Điều chỉnh cho các khoản 9.747 9.549 9.159 6.598 10.225
- Khấu hao TSCĐ 10.030 9.985 9.962 6.781 10.482
- Các khoản dự phòng 67 0 79 27
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -488 -573 -988 -266 -374
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 138 137 107 83 89
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.778 24.884 19.655 25.051 23.533
- Tăng, giảm các khoản phải thu -714 -314 3.362 -3.508 -29.198
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3.536 -2.679 -3.222 723 4.901
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5.245 17.802 -5.126 -21.913 60.111
- Tăng giảm chi phí trả trước 148 -633 1.024 1.982 -1.746
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -138 -122 -105 -95 -89
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.486 -2.206 -3.067 -2.231 -3.690
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 0 16 58 19
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3.599 -1.677 -2.216 -8.249 -3.844
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15.708 35.053 10.320 -8.182 49.997
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.403 -15.814 -9.342 -10.143 -6.743
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.050 -10.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20.000 50 0 25.000 100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 634 475 286 716 429
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17.231 -35.339 -19.055 15.574 -6.215
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.008 -1.008 -1.008 -1.008 -1.008
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.842 -17.595 -34 -53 -17.167
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8.850 -18.603 -1.042 -1.061 -18.175
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24.089 -18.889 -9.777 6.330 25.607
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65.295 89.384 70.496 60.719 67.049
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89.384 70.496 60.719 67.049 92.656