|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.482.417
|
2.294.480
|
2.299.331
|
1.835.773
|
1.689.850
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.937
|
468.842
|
146.834
|
421.220
|
266.972
|
|
1. Tiền
|
10.737
|
47.442
|
16.529
|
15.120
|
14.272
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.200
|
421.400
|
130.305
|
406.100
|
252.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.708
|
38.892
|
460.822
|
64.290
|
323.776
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
47.745
|
42.250
|
59.470
|
65.823
|
100.942
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.037
|
-3.358
|
-5.647
|
-1.533
|
-5.966
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
407.000
|
0
|
228.800
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
717.507
|
878.483
|
897.918
|
531.407
|
186.736
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
99.624
|
280.184
|
116.851
|
70.019
|
73.115
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.553
|
54.077
|
52.284
|
35.645
|
90.763
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
472.649
|
517.220
|
601.430
|
197.940
|
18.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
142.170
|
38.977
|
139.983
|
240.433
|
18.604
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.489
|
-11.975
|
-12.630
|
-12.630
|
-13.745
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
646.191
|
865.073
|
754.944
|
771.655
|
789.698
|
|
1. Hàng tồn kho
|
646.191
|
865.073
|
754.944
|
771.655
|
789.698
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46.074
|
43.190
|
38.812
|
47.200
|
122.667
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29.278
|
36.882
|
27.981
|
31.307
|
103.326
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14.836
|
4.673
|
10.741
|
15.813
|
17.400
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.959
|
1.636
|
91
|
80
|
1.941
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
303.997
|
300.330
|
408.448
|
819.049
|
855.849
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.297
|
7.044
|
7.102
|
6.817
|
2.278
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
7.371
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.624
|
0
|
7.429
|
7.144
|
2.278
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-327
|
-327
|
-327
|
-327
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
25.689
|
25.070
|
24.572
|
22.665
|
3.508
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25.689
|
25.070
|
24.572
|
22.665
|
3.508
|
|
- Nguyên giá
|
68.399
|
68.056
|
67.762
|
61.646
|
10.808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.710
|
-42.986
|
-43.190
|
-38.981
|
-6.572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
229.159
|
228.503
|
227.119
|
225.732
|
209.008
|
|
- Nguyên giá
|
252.105
|
252.843
|
252.843
|
250.681
|
224.624
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.946
|
-24.339
|
-25.724
|
-24.950
|
-15.616
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.220
|
4.091
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
2.220
|
4.091
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.600
|
11.598
|
123.647
|
534.542
|
634.870
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.946
|
11.944
|
11.993
|
422.888
|
622.726
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
112.000
|
112.000
|
12.144
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-346
|
-346
|
-346
|
-346
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30.252
|
28.114
|
26.009
|
27.074
|
2.094
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
616
|
860
|
769
|
3.517
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.313
|
635
|
326
|
347
|
463
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
28.323
|
26.619
|
24.914
|
23.210
|
1.631
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.786.414
|
2.594.809
|
2.707.779
|
2.654.822
|
2.545.699
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
496.247
|
1.140.955
|
1.130.856
|
1.036.710
|
955.957
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
331.857
|
638.087
|
552.898
|
496.831
|
562.502
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
101.685
|
89.063
|
81.263
|
114.316
|
87.614
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
60.527
|
87.003
|
44.189
|
43.315
|
51.310
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
110.290
|
175.893
|
100.727
|
78.924
|
202.079
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.817
|
68.334
|
127.828
|
145.710
|
99.147
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.972
|
3.262
|
2.601
|
2.919
|
5.480
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.469
|
55.550
|
64.627
|
61.762
|
21.159
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.078
|
3.035
|
2.757
|
2.900
|
1.530
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34.372
|
152.249
|
123.750
|
42.255
|
91.576
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.646
|
3.699
|
5.155
|
4.730
|
2.606
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
164.391
|
502.868
|
577.958
|
539.880
|
393.455
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
57.846
|
18.625
|
66.745
|
60.938
|
48.906
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
101.969
|
479.669
|
506.586
|
474.381
|
342.351
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.297
|
1.297
|
1.297
|
1.184
|
456
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.280
|
3.277
|
3.330
|
3.376
|
1.742
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.290.167
|
1.453.855
|
1.576.923
|
1.618.112
|
1.589.742
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.290.167
|
1.453.855
|
1.576.923
|
1.618.112
|
1.589.742
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
827.883
|
827.883
|
827.883
|
894.113
|
894.113
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-619
|
-619
|
-619
|
-677
|
-677
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.859
|
12.614
|
2.401
|
2.401
|
2.401
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134.202
|
294.096
|
415.773
|
386.330
|
414.105
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
127.433
|
145.472
|
153.898
|
87.514
|
83.221
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.769
|
148.624
|
261.875
|
298.816
|
330.885
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
315.841
|
319.881
|
331.486
|
335.946
|
279.800
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.786.414
|
2.594.809
|
2.707.779
|
2.654.822
|
2.545.699
|