|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,131,992
|
3,483,747
|
3,525,886
|
3,958,980
|
4,542,868
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16,419
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,115,574
|
3,483,747
|
3,525,886
|
3,958,980
|
4,542,868
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,800,793
|
2,062,680
|
1,964,489
|
2,265,768
|
2,584,349
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,314,781
|
1,421,066
|
1,561,397
|
1,693,211
|
1,958,519
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
110,225
|
104,211
|
126,489
|
131,640
|
199,389
|
|
7. Chi phí tài chính
|
79,127
|
225,661
|
394,457
|
493,966
|
463,768
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
154,713
|
170,493
|
344,322
|
328,772
|
389,267
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,309
|
17,988
|
39,216
|
43,536
|
170,903
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
324,823
|
320,162
|
370,127
|
382,327
|
414,960
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
145,444
|
181,993
|
212,262
|
261,219
|
279,563
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
878,921
|
815,450
|
750,255
|
730,875
|
1,170,519
|
|
12. Thu nhập khác
|
41,314
|
50,150
|
42,679
|
46,833
|
50,148
|
|
13. Chi phí khác
|
61,282
|
27,597
|
34,052
|
36,629
|
37,159
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-19,967
|
22,552
|
8,626
|
10,204
|
12,988
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
858,954
|
838,002
|
758,882
|
741,079
|
1,183,508
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
107,469
|
92,522
|
71,878
|
71,440
|
139,210
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,055
|
-961
|
7,559
|
5,548
|
16,488
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
108,524
|
91,562
|
79,437
|
76,988
|
155,698
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
750,429
|
746,440
|
679,444
|
664,091
|
1,027,810
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,586
|
3,717
|
7,885
|
22,055
|
35,860
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
743,843
|
742,723
|
671,559
|
642,036
|
991,950
|