1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.025.337
|
3.131.992
|
3.483.747
|
3.525.886
|
3.958.980
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
16.419
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.025.337
|
3.115.574
|
3.483.747
|
3.525.886
|
3.958.980
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.789.259
|
1.800.793
|
2.062.680
|
1.964.489
|
2.265.768
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.236.079
|
1.314.781
|
1.421.066
|
1.561.397
|
1.693.211
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42.458
|
110.225
|
104.211
|
126.489
|
131.640
|
7. Chi phí tài chính
|
214.601
|
79.127
|
225.661
|
394.457
|
493.966
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
155.534
|
154.713
|
170.493
|
344.322
|
328.772
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
19.884
|
3.309
|
17.988
|
39.216
|
43.536
|
9. Chi phí bán hàng
|
356.175
|
324.823
|
320.162
|
370.127
|
382.327
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
132.884
|
145.444
|
181.993
|
212.262
|
261.219
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
594.760
|
878.921
|
815.450
|
750.255
|
730.875
|
12. Thu nhập khác
|
36.755
|
41.314
|
50.150
|
42.679
|
46.833
|
13. Chi phí khác
|
31.678
|
61.282
|
27.597
|
34.052
|
36.629
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.077
|
-19.967
|
22.552
|
8.626
|
10.204
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
599.838
|
858.954
|
838.002
|
758.882
|
741.079
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61.147
|
107.469
|
92.522
|
71.878
|
71.440
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-341
|
1.055
|
-961
|
7.559
|
5.548
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
60.806
|
108.524
|
91.562
|
79.437
|
76.988
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
539.032
|
750.429
|
746.440
|
679.444
|
664.091
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
46
|
6.586
|
3.717
|
7.885
|
22.055
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
538.985
|
743.843
|
742.723
|
671.559
|
642.036
|