単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,131,992 3,483,747 3,525,886 3,958,980 4,542,868
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16,419 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,115,574 3,483,747 3,525,886 3,958,980 4,542,868
4. Giá vốn hàng bán 1,800,793 2,062,680 1,964,489 2,265,768 2,584,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,314,781 1,421,066 1,561,397 1,693,211 1,958,519
6. Doanh thu hoạt động tài chính 110,225 104,211 126,489 131,640 199,389
7. Chi phí tài chính 79,127 225,661 394,457 493,966 463,768
-Trong đó: Chi phí lãi vay 154,713 170,493 344,322 328,772 389,267
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,309 17,988 39,216 43,536 170,903
9. Chi phí bán hàng 324,823 320,162 370,127 382,327 414,960
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 145,444 181,993 212,262 261,219 279,563
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 878,921 815,450 750,255 730,875 1,170,519
12. Thu nhập khác 41,314 50,150 42,679 46,833 50,148
13. Chi phí khác 61,282 27,597 34,052 36,629 37,159
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -19,967 22,552 8,626 10,204 12,988
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 858,954 838,002 758,882 741,079 1,183,508
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 107,469 92,522 71,878 71,440 139,210
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,055 -961 7,559 5,548 16,488
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 108,524 91,562 79,437 76,988 155,698
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 750,429 746,440 679,444 664,091 1,027,810
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,586 3,717 7,885 22,055 35,860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 743,843 742,723 671,559 642,036 991,950