|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,325,416
|
903,418
|
1,390,372
|
1,034,748
|
1,222,426
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,325,416
|
903,418
|
1,390,372
|
1,034,748
|
1,222,426
|
|
Giá vốn hàng bán
|
816,801
|
401,125
|
873,949
|
550,789
|
657,460
|
|
Lợi nhuận gộp
|
508,614
|
502,293
|
516,423
|
483,959
|
564,966
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
54,376
|
116,517
|
-24,922
|
11,424
|
17,812
|
|
Chi phí tài chính
|
126,827
|
118,011
|
96,051
|
105,688
|
111,413
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
107,807
|
101,718
|
98,049
|
105,688
|
111,413
|
|
Chi phí bán hàng
|
118,927
|
95,810
|
104,472
|
106,313
|
110,590
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72,435
|
62,056
|
76,220
|
70,365
|
71,574
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
322,040
|
339,979
|
312,968
|
243,447
|
363,937
|
|
Thu nhập khác
|
19,489
|
8,095
|
9,848
|
12,486
|
13,204
|
|
Chi phí khác
|
8,906
|
5,850
|
12,488
|
16,446
|
10,471
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,583
|
2,245
|
-2,640
|
-3,960
|
2,733
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
77,238
|
-2,954
|
98,210
|
30,430
|
74,736
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
332,623
|
342,224
|
310,328
|
239,487
|
366,670
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,913
|
48,392
|
28,274
|
26,261
|
37,453
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,297
|
13,271
|
2,721
|
1,344
|
502
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
34,616
|
61,663
|
30,995
|
27,605
|
37,954
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
298,008
|
280,561
|
279,333
|
211,882
|
328,715
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,562
|
16,191
|
1,901
|
-1,780
|
3,888
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
295,446
|
264,371
|
277,432
|
213,663
|
324,828
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|