単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,325,416 903,418 1,390,372 1,034,748 1,222,426
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,325,416 903,418 1,390,372 1,034,748 1,222,426
Giá vốn hàng bán 816,801 401,125 873,949 550,789 657,460
Lợi nhuận gộp 508,614 502,293 516,423 483,959 564,966
Doanh thu hoạt động tài chính 54,376 116,517 -24,922 11,424 17,812
Chi phí tài chính 126,827 118,011 96,051 105,688 111,413
Trong đó: Chi phí lãi vay 107,807 101,718 98,049 105,688 111,413
Chi phí bán hàng 118,927 95,810 104,472 106,313 110,590
Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,435 62,056 76,220 70,365 71,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 322,040 339,979 312,968 243,447 363,937
Thu nhập khác 19,489 8,095 9,848 12,486 13,204
Chi phí khác 8,906 5,850 12,488 16,446 10,471
Lợi nhuận khác 10,583 2,245 -2,640 -3,960 2,733
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 77,238 -2,954 98,210 30,430 74,736
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 332,623 342,224 310,328 239,487 366,670
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,913 48,392 28,274 26,261 37,453
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,297 13,271 2,721 1,344 502
Chi phí thuế TNDN 34,616 61,663 30,995 27,605 37,954
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 298,008 280,561 279,333 211,882 328,715
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,562 16,191 1,901 -1,780 3,888
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 295,446 264,371 277,432 213,663 324,828
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)