|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,311,379
|
3,786,913
|
3,862,933
|
3,124,474
|
3,305,118
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,096,262
|
1,024,366
|
1,061,535
|
646,532
|
557,691
|
|
1. Tiền
|
398,129
|
389,233
|
334,262
|
304,560
|
280,420
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
698,133
|
635,133
|
727,273
|
341,972
|
277,271
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
456,260
|
370,588
|
352,422
|
349,005
|
576,244
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,483,732
|
1,152,828
|
1,462,727
|
1,090,193
|
1,084,667
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
378,986
|
474,433
|
666,520
|
588,547
|
548,610
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
132,814
|
355,192
|
491,170
|
245,343
|
275,257
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
852,962
|
315,994
|
305,245
|
307,981
|
312,693
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43,871
|
-43,871
|
-51,508
|
-51,678
|
-51,894
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,124,305
|
1,103,851
|
850,020
|
870,421
|
910,595
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,124,305
|
1,103,851
|
850,020
|
870,421
|
910,595
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
150,821
|
135,280
|
136,227
|
168,323
|
175,921
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31,384
|
27,561
|
30,882
|
33,733
|
31,609
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
119,113
|
107,393
|
104,962
|
134,195
|
143,951
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
324
|
326
|
383
|
395
|
361
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,988,728
|
11,120,559
|
11,287,360
|
11,933,318
|
12,145,297
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,076,992
|
1,076,722
|
1,076,392
|
949,516
|
936,699
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
127,206
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
949,516
|
949,516
|
949,516
|
949,516
|
936,699
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,741,146
|
4,565,510
|
4,548,728
|
5,484,613
|
5,386,359
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,633,716
|
4,458,353
|
4,441,615
|
5,378,398
|
5,277,541
|
|
- Nguyên giá
|
10,396,908
|
10,425,181
|
10,556,485
|
11,657,064
|
11,722,453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,763,192
|
-5,966,828
|
-6,114,870
|
-6,278,667
|
-6,444,912
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
107,430
|
107,156
|
107,113
|
106,216
|
108,818
|
|
- Nguyên giá
|
126,451
|
126,915
|
127,796
|
127,846
|
131,485
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,021
|
-19,759
|
-20,683
|
-21,630
|
-22,667
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,140,968
|
3,166,464
|
3,282,070
|
3,576,612
|
3,577,509
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,525,403
|
2,555,899
|
2,665,175
|
2,804,281
|
2,806,078
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
605,565
|
605,565
|
611,895
|
641,355
|
641,355
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
438,381
|
390,271
|
386,868
|
373,130
|
359,818
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
207,520
|
213,984
|
216,291
|
208,264
|
200,719
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
8,069
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
222,792
|
176,287
|
170,576
|
164,866
|
159,099
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,300,107
|
14,907,472
|
15,150,293
|
15,057,792
|
15,450,415
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,706,709
|
8,907,797
|
8,859,626
|
8,572,905
|
9,056,680
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,575,726
|
3,117,511
|
2,973,054
|
2,698,493
|
2,822,103
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,105,729
|
2,116,682
|
2,004,141
|
1,686,452
|
1,777,873
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
431,917
|
417,323
|
394,973
|
485,689
|
379,051
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
258,033
|
134,499
|
138,423
|
176,445
|
164,731
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
85,311
|
86,122
|
96,473
|
53,743
|
77,027
|
|
6. Phải trả người lao động
|
59,587
|
63,589
|
78,540
|
44,262
|
66,809
|
|
7. Chi phí phải trả
|
69,536
|
83,507
|
63,506
|
80,694
|
59,942
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
396,520
|
55,927
|
56,089
|
47,471
|
43,858
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,130,983
|
5,790,285
|
5,886,571
|
5,874,412
|
6,234,576
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
783,404
|
784,808
|
785,778
|
787,058
|
788,080
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,320,811
|
4,973,508
|
5,066,103
|
5,051,319
|
5,409,960
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
26,045
|
31,246
|
33,968
|
35,312
|
35,814
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,593,397
|
5,999,676
|
6,290,667
|
6,484,887
|
6,393,735
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,593,397
|
5,999,676
|
6,290,667
|
6,484,887
|
6,393,735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,199,286
|
2,199,286
|
2,199,286
|
2,199,286
|
2,199,286
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
97,817
|
97,817
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,543,166
|
1,522,414
|
1,522,414
|
1,522,414
|
1,806,148
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
933,498
|
1,258,635
|
1,537,918
|
1,734,397
|
1,349,944
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
97,817
|
97,817
|
97,817
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
169,092
|
159,862
|
140,909
|
123,736
|
252,812
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
198,287
|
300,181
|
311,889
|
309,631
|
319,197
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,300,107
|
14,907,472
|
15,150,293
|
15,057,792
|
15,450,415
|