|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,718,621
|
2,786,194
|
2,705,826
|
4,473,574
|
3,794,456
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
476,005
|
275,262
|
655,359
|
1,006,668
|
1,061,535
|
|
1. Tiền
|
159,130
|
203,162
|
187,351
|
227,648
|
334,262
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
316,874
|
72,100
|
468,008
|
779,020
|
727,273
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
599,672
|
871,911
|
264,714
|
404,532
|
352,422
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
910,550
|
912,083
|
780,692
|
1,711,966
|
1,391,639
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
532,889
|
467,337
|
513,100
|
459,163
|
666,520
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
117,539
|
79,629
|
49,029
|
85,120
|
420,090
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
302,732
|
407,154
|
248,189
|
1,091,564
|
305,245
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,610
|
-42,037
|
-44,026
|
-44,022
|
-51,517
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
697,709
|
713,824
|
923,220
|
1,233,110
|
852,685
|
|
1. Hàng tồn kho
|
697,709
|
713,824
|
923,220
|
1,233,110
|
852,685
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34,686
|
13,114
|
81,841
|
117,298
|
136,174
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,884
|
9,372
|
16,661
|
30,019
|
30,829
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25,503
|
3,443
|
62,748
|
86,840
|
104,962
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
299
|
299
|
2,432
|
438
|
383
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,355,233
|
7,201,098
|
9,415,894
|
9,725,952
|
11,353,800
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
955,647
|
952,062
|
952,023
|
1,078,178
|
1,076,392
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
955,647
|
952,062
|
952,023
|
950,102
|
949,516
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,252,993
|
3,616,648
|
4,537,573
|
4,959,558
|
4,729,509
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,146,980
|
3,512,155
|
4,432,315
|
4,850,755
|
4,622,396
|
|
- Nguyên giá
|
6,882,749
|
7,724,903
|
9,306,055
|
10,322,010
|
10,737,843
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,735,768
|
-4,212,748
|
-4,873,740
|
-5,471,255
|
-6,115,446
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
106,013
|
104,493
|
105,258
|
108,803
|
107,113
|
|
- Nguyên giá
|
117,358
|
117,373
|
120,283
|
126,094
|
127,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,345
|
-12,880
|
-15,025
|
-17,291
|
-20,683
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
981,391
|
1,446,730
|
2,089,234
|
2,277,680
|
3,281,660
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
410,221
|
847,725
|
1,480,808
|
1,662,816
|
2,664,765
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
563,253
|
589,005
|
598,426
|
604,864
|
611,895
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,083
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60,462
|
185,706
|
179,183
|
425,254
|
218,245
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56,947
|
182,693
|
178,604
|
190,652
|
218,245
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,515
|
3,014
|
579
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
575
|
0
|
262,388
|
234,602
|
170,576
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,073,854
|
9,987,292
|
12,121,720
|
14,199,525
|
15,148,256
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,148,518
|
5,449,454
|
7,157,963
|
8,686,797
|
8,858,978
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,007,847
|
1,989,020
|
2,384,770
|
3,397,923
|
2,972,406
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,210,246
|
1,326,162
|
1,433,433
|
2,462,524
|
2,004,141
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
197,756
|
183,656
|
452,746
|
362,564
|
396,944
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
101,848
|
122,463
|
119,633
|
241,173
|
138,423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49,910
|
75,934
|
59,199
|
59,750
|
96,005
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,176
|
101,727
|
69,415
|
54,038
|
78,652
|
|
7. Chi phí phải trả
|
46,594
|
76,091
|
89,930
|
65,127
|
63,896
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
264,360
|
22,545
|
43,177
|
47,656
|
53,436
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,529
|
5,434
|
5,434
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,140,670
|
3,460,433
|
4,773,193
|
5,288,874
|
5,886,571
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
763,128
|
763,248
|
764,122
|
790,678
|
785,778
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,370,660
|
2,691,765
|
3,997,485
|
4,479,994
|
5,066,103
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,883
|
5,420
|
11,586
|
17,480
|
33,968
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,925,336
|
4,537,838
|
4,963,757
|
5,512,728
|
6,289,278
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,925,336
|
4,537,838
|
4,963,757
|
5,512,728
|
6,289,278
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,929,200
|
1,929,200
|
1,929,200
|
2,199,286
|
2,199,286
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
621,342
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
624,539
|
888,750
|
1,135,139
|
1,347,685
|
1,522,414
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
605,632
|
956,656
|
1,018,524
|
1,070,065
|
1,537,007
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
97,817
|
97,817
|
97,817
|
97,817
|
97,817
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46,430
|
75,011
|
111,803
|
105,091
|
140,909
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
46,805
|
44,072
|
161,735
|
176,533
|
311,412
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,073,854
|
9,987,292
|
12,121,720
|
14,199,525
|
15,148,256
|