単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 342,224 310,328 239,487 366,670 448,511
2. Điều chỉnh cho các khoản 149,715 185,917 236,222 193,808 153,063
- Khấu hao TSCĐ 157,102 155,427 172,362 173,192 174,198
- Các khoản dự phòng 0 7,637 162 215 673
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,385 -1,575 -4,994 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -113,490 -73,621 -41,991 -86,019 -141,278
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 101,718 98,049 105,688 111,413 119,469
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 491,939 496,246 475,709 560,477 601,574
- Tăng, giảm các khoản phải thu -75,194 -328,718 150,094 -70,454 87,838
- Tăng, giảm hàng tồn kho -226,743 253,831 -17,736 -40,174 35,686
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 285,640 2,251 65,058 -73,417 -218,767
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,086 -5,628 7,077 9,669 -1,041
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -78,985 -117,555 -91,631 -129,182 -102,346
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,327 -41,767 -43,860 -22,682 -28,391
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,977 -18,953 -33,446 -10,699 -19,662
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 366,268 239,705 511,265 223,537 354,892
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -532,110 -185,514 -534,470 -345,309 -241,100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 105 400 136 9,114
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -74,435 -395 -384,288 -220,568
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,030 92,710 66,454 161,256 32,125
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -32,458 -17,396 -155,215 -2,703 -174,802
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 58,515 3,900 6,148
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 68,644 -11,588 28,093 83,617 52,335
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -417,275 -195,823 -595,397 -483,527 -536,749
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 12,893 11,658 2,000 1,162,039
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 539,676 964,878 255,009 1,577,967 752,684
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -573,432 -983,253 -587,482 -1,122,916 -586,565
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27 -285,907 -27
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,889 -6,717 -332,473 171,144 1,328,132
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -71,897 37,166 -416,605 -88,846 1,146,274
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,096,262 1,024,366 1,063,137 646,532 557,691
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 3 0 4 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,024,366 1,061,535 646,532 557,691 1,703,965