|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
332,623
|
342,224
|
310,328
|
239,487
|
366,670
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
147,577
|
149,715
|
185,917
|
236,222
|
193,808
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
158,590
|
157,102
|
155,427
|
172,362
|
173,192
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-169
|
0
|
7,637
|
162
|
215
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
21,864
|
4,385
|
-1,575
|
|
-4,994
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-140,516
|
-113,490
|
-73,621
|
-41,991
|
-86,019
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
107,807
|
101,718
|
98,049
|
105,688
|
111,413
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
480,200
|
491,939
|
496,246
|
475,709
|
560,477
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-358,664
|
-75,194
|
-328,718
|
150,094
|
-70,454
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
113,630
|
-226,743
|
253,831
|
-17,736
|
-40,174
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,140
|
285,640
|
2,251
|
65,058
|
-73,417
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-20,691
|
-3,086
|
-5,628
|
7,077
|
9,669
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-116,474
|
-78,985
|
-117,555
|
-91,631
|
-129,182
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21,669
|
-21,327
|
-41,767
|
-43,860
|
-22,682
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13,304
|
-5,977
|
-18,953
|
-33,446
|
-10,699
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
75,168
|
366,268
|
239,705
|
511,265
|
223,537
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-278,820
|
-532,110
|
-185,514
|
-534,470
|
-345,309
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12,100
|
105
|
400
|
136
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-182,227
|
-5,000
|
-74,435
|
-395
|
-384,288
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
102,900
|
25,030
|
92,710
|
66,454
|
161,256
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-78,416
|
-32,458
|
-17,396
|
-155,215
|
-2,703
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
310,400
|
58,515
|
|
|
3,900
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
69,960
|
68,644
|
-11,588
|
28,093
|
83,617
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-44,103
|
-417,275
|
-195,823
|
-595,397
|
-483,527
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
5,157
|
12,893
|
11,658
|
|
2,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,404,919
|
539,676
|
964,878
|
255,009
|
1,577,967
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,534,007
|
-573,432
|
-983,253
|
-587,482
|
-1,122,916
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-297,427
|
-27
|
|
|
-285,907
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-421,357
|
-20,889
|
-6,717
|
-332,473
|
171,144
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-390,293
|
-71,897
|
37,166
|
-416,605
|
-88,846
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,486,543
|
1,096,262
|
1,024,366
|
1,063,137
|
646,532
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
12
|
0
|
3
|
0
|
4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,096,262
|
1,024,366
|
1,061,535
|
646,532
|
557,691
|