|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.190.521
|
923.927
|
1.325.416
|
903.418
|
1.390.372
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.190.521
|
923.927
|
1.325.416
|
903.418
|
1.390.372
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
695.388
|
492.739
|
816.801
|
401.125
|
873.949
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
495.133
|
431.188
|
508.614
|
502.293
|
516.423
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.623
|
53.418
|
54.376
|
116.517
|
-24.922
|
|
7. Chi phí tài chính
|
192.978
|
122.880
|
126.827
|
118.011
|
96.051
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
111.362
|
81.693
|
107.807
|
101.718
|
98.049
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25.524
|
-8.993
|
77.238
|
-2.954
|
98.210
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
101.719
|
95.751
|
118.927
|
95.810
|
104.472
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73.006
|
68.852
|
72.435
|
62.056
|
76.220
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
168.578
|
188.130
|
322.040
|
339.979
|
312.968
|
|
12. Thu nhập khác
|
12.051
|
12.716
|
19.489
|
8.095
|
9.848
|
|
13. Chi phí khác
|
8.949
|
9.916
|
8.906
|
5.850
|
12.488
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.102
|
2.800
|
10.583
|
2.245
|
-2.640
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
171.679
|
190.930
|
332.623
|
342.224
|
310.328
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.205
|
26.351
|
35.913
|
48.392
|
28.274
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
519
|
1.792
|
-1.297
|
13.271
|
2.721
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.724
|
28.143
|
34.616
|
61.663
|
30.995
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
152.955
|
162.786
|
298.008
|
280.561
|
279.333
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7.905
|
15.220
|
2.562
|
16.191
|
1.901
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
145.051
|
147.566
|
295.446
|
264.371
|
277.432
|