Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.190.521 923.927 1.325.416 903.418 1.390.372
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.190.521 923.927 1.325.416 903.418 1.390.372
4. Giá vốn hàng bán 695.388 492.739 816.801 401.125 873.949
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 495.133 431.188 508.614 502.293 516.423
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.623 53.418 54.376 116.517 -24.922
7. Chi phí tài chính 192.978 122.880 126.827 118.011 96.051
-Trong đó: Chi phí lãi vay 111.362 81.693 107.807 101.718 98.049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25.524 -8.993 77.238 -2.954 98.210
9. Chi phí bán hàng 101.719 95.751 118.927 95.810 104.472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73.006 68.852 72.435 62.056 76.220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 168.578 188.130 322.040 339.979 312.968
12. Thu nhập khác 12.051 12.716 19.489 8.095 9.848
13. Chi phí khác 8.949 9.916 8.906 5.850 12.488
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.102 2.800 10.583 2.245 -2.640
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 171.679 190.930 332.623 342.224 310.328
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18.205 26.351 35.913 48.392 28.274
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 519 1.792 -1.297 13.271 2.721
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18.724 28.143 34.616 61.663 30.995
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 152.955 162.786 298.008 280.561 279.333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7.905 15.220 2.562 16.191 1.901
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 145.051 147.566 295.446 264.371 277.432