|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181,615
|
191,279
|
200,174
|
179,515
|
193,389
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
181,615
|
191,279
|
200,174
|
179,515
|
193,389
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79,488
|
77,873
|
79,802
|
81,211
|
75,555
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
102,128
|
113,406
|
120,371
|
98,305
|
117,834
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,328
|
2,730
|
14,370
|
15,883
|
2,706
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
24
|
11
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
24
|
11
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,459
|
24,981
|
27,609
|
26,181
|
23,689
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,623
|
24,200
|
17,716
|
31,733
|
27,843
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
71,373
|
66,930
|
89,406
|
56,274
|
69,008
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,811
|
18,143
|
3,203
|
3,763
|
3,207
|
|
13. Chi phí khác
|
158
|
2,513
|
3,929
|
6,803
|
3,047
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,653
|
15,630
|
-727
|
-3,040
|
160
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73,026
|
82,560
|
88,679
|
53,233
|
69,168
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,616
|
10,213
|
8,102
|
4,655
|
7,396
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,616
|
10,213
|
8,102
|
4,655
|
7,396
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
66,410
|
72,347
|
80,578
|
48,578
|
61,772
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
66,410
|
72,347
|
80,578
|
48,578
|
61,772
|