単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191,279 200,174 179,515 193,389 226,241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 191,279 200,174 179,515 193,389 226,241
4. Giá vốn hàng bán 77,873 79,802 81,211 75,555 102,066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 113,406 120,371 98,305 117,834 124,174
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,730 14,370 15,883 2,706 6,395
7. Chi phí tài chính 24 11 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24 11 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 24,981 27,609 26,181 23,689 29,219
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,200 17,716 31,733 27,843 26,870
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 66,930 89,406 56,274 69,008 74,481
12. Thu nhập khác 18,143 3,203 3,763 3,207 3,771
13. Chi phí khác 2,513 3,929 6,803 3,047 122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,630 -727 -3,040 160 3,649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82,560 88,679 53,233 69,168 78,130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,213 8,102 4,655 7,396 8,284
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,213 8,102 4,655 7,396 8,284
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 72,347 80,578 48,578 61,772 69,846
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 72,347 80,578 48,578 61,772 69,846