I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
55,872
|
34,765
|
42,410
|
38,075
|
47,218
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-32,721
|
-17,627
|
-11,199
|
-24,290
|
-30,451
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,856
|
-8,451
|
-3,130
|
-2,837
|
-3,400
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-110
|
-169
|
-191
|
-27
|
-19
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-145
|
|
0
|
-110
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
304
|
153
|
193
|
634
|
210
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,849
|
-3,734
|
-4,572
|
-3,938
|
-7,489
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,640
|
4,792
|
23,511
|
7,616
|
5,959
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-260
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
3
|
3
|
3
|
3
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-257
|
3
|
3
|
3
|
3
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-7,348
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,338
|
|
-20,044
|
-6,405
|
-3,500
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,338
|
-7,348
|
-20,044
|
-6,405
|
-3,500
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,045
|
-2,553
|
3,470
|
1,214
|
2,461
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,490
|
7,535
|
4,982
|
8,452
|
9,666
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,535
|
4,982
|
8,452
|
9,666
|
12,127
|