|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
419,130
|
488,697
|
391,928
|
367,098
|
435,321
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
419,130
|
488,697
|
391,928
|
367,098
|
435,321
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
386,686
|
399,749
|
355,187
|
328,644
|
389,888
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,445
|
88,948
|
36,741
|
38,454
|
45,434
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
5,705
|
3,612
|
3,023
|
1,467
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,012
|
21,378
|
15,977
|
15,723
|
17,777
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,962
|
14,147
|
11,468
|
10,279
|
11,039
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,480
|
54,183
|
10,314
|
8,507
|
9,146
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,962
|
19,093
|
14,062
|
17,246
|
19,977
|
|
12. Thu nhập khác
|
380
|
4,413
|
8,474
|
-4,628
|
504
|
|
13. Chi phí khác
|
453
|
1,840
|
723
|
1,475
|
56
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-73
|
2,573
|
7,750
|
-6,103
|
449
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,889
|
21,666
|
21,812
|
11,144
|
20,425
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,478
|
4,211
|
4,583
|
3,401
|
3,977
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-194
|
-31
|
105
|
-266
|
-199
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,284
|
4,180
|
4,688
|
3,134
|
3,779
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,606
|
17,486
|
17,124
|
8,009
|
16,647
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
478
|
87
|
-237
|
647
|
483
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,127
|
17,399
|
17,361
|
7,363
|
16,164
|