単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 419,130 488,697 391,928 367,098 435,321
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 419,130 488,697 391,928 367,098 435,321
4. Giá vốn hàng bán 386,686 399,749 355,187 328,644 389,888
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,445 88,948 36,741 38,454 45,434
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 5,705 3,612 3,023 1,467
7. Chi phí tài chính 13,012 21,378 15,977 15,723 17,777
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,962 14,147 11,468 10,279 11,039
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,480 54,183 10,314 8,507 9,146
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,962 19,093 14,062 17,246 19,977
12. Thu nhập khác 380 4,413 8,474 -4,628 504
13. Chi phí khác 453 1,840 723 1,475 56
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -73 2,573 7,750 -6,103 449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,889 21,666 21,812 11,144 20,425
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,478 4,211 4,583 3,401 3,977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -194 -31 105 -266 -199
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,284 4,180 4,688 3,134 3,779
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,606 17,486 17,124 8,009 16,647
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 478 87 -237 647 483
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,127 17,399 17,361 7,363 16,164