単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 338,074 1,047,499 1,249,444 1,144,998 909,731
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3 26 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 338,070 1,047,473 1,249,444 1,144,998 909,731
4. Giá vốn hàng bán 298,900 984,332 1,192,102 1,089,703 841,600
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,170 63,141 57,342 55,295 68,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,771 17,614 25,938 17,991 32,350
7. Chi phí tài chính 7,716 19,218 35,767 17,995 12,876
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,338 18,519 34,713 16,992 12,033
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -17 719 -1,516 -89 1,983
9. Chi phí bán hàng 1,095 6,875 8,956 6,783 8,325
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,240 19,491 20,441 18,993 21,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,874 35,890 16,601 29,427 60,001
12. Thu nhập khác 1,367 103 16 341 401
13. Chi phí khác 1,974 317 818 904 4,143
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -607 -214 -802 -563 -3,742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,267 35,676 15,799 28,864 56,259
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,649 6,793 4,977 7,408 12,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 357 -108 -501 73
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,649 7,150 4,869 6,906 12,344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,618 28,526 10,930 21,957 43,915
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 74 2,812 1,308 5,122 8,482
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,544 25,714 9,621 16,835 35,433