単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 805,864 1,258,374 1,212,831 1,056,131 1,273,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,794 31,644 28,449 38,860 33,358
1. Tiền 10,094 31,644 28,449 13,860 33,358
2. Các khoản tương đương tiền 61,700 0 0 25,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68,000 207,008 104,363 213,351 28,196
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 305,936 514,416 604,946 241,582 257,071
1. Phải thu khách hàng 113,832 111,003 135,976 56,681 23,963
2. Trả trước cho người bán 31,667 86,785 52,687 38,865 8,747
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 152,937 247,008 276,697 88,036 53,861
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 359,594 498,650 473,106 560,562 951,275
1. Hàng tồn kho 359,594 498,650 473,106 560,562 951,275
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 541 6,655 1,967 1,775 3,158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 182 352 295 359 538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 341 6,303 1,668 1,416 2,616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 1 4 0 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,908 108,276 114,100 135,459 266,961
I. Các khoản phải thu dài hạn 153 0 29 18,900 19,465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 153 0 29 18,900 19,465
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,822 44,636 35,047 34,478 26,363
1. Tài sản cố định hữu hình 32,035 39,112 34,499 34,070 26,095
- Nguyên giá 56,868 95,236 97,822 104,691 94,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,834 -56,125 -63,323 -70,621 -68,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6,787 4,837 0 0 0
- Nguyên giá 8,528 6,442 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,741 -1,605 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 688 548 408 268
- Nguyên giá 0 919 919 919 919
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -231 -371 -511 -651
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,516 2,078 1,641 1,203 766
- Nguyên giá 3,500 3,500 3,500 3,500 3,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -984 -1,422 -1,859 -2,297 -2,734
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 49,991 54,710 71,469 75,333 211,309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22,991 27,710 22,194 37,833 94,709
3. Đầu tư dài hạn khác 27,000 27,000 49,275 37,500 116,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,290 2,594 1,953 4,312 5,846
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,290 2,594 1,953 1,011 2,522
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 235 672
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 3,893 3,480 3,066 2,653
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 898,772 1,366,650 1,326,932 1,191,589 1,540,019
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,836 606,339 498,138 341,837 647,251
I. Nợ ngắn hạn 151,866 571,496 480,030 341,367 380,636
1. Vay và nợ ngắn 126,499 481,748 333,161 267,863 160,163
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,101 59,495 118,688 45,268 65,643
4. Người mua trả tiền trước 547 16,536 17,674 12,625 29,342
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,257 8,194 8,402 9,578 19,920
6. Phải trả người lao động 76 1,724 1,103 1,922 2,564
7. Chi phí phải trả 121 3,344 458 3,713 1,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 264 157 330 234 94,344
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39,970 34,842 18,107 470 266,615
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 34,456 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 39,970 0 17,841 470 266,105
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 267 0 510
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 706,936 760,311 828,794 849,752 892,767
I. Vốn chủ sở hữu 706,936 760,311 828,794 849,752 892,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 618,000 618,000 618,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 1,000 2,000 2,500 3,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,278 46,558 36,221 51,734 91,102
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 298 216 165 307
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84,658 112,752 172,573 177,519 180,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 898,772 1,366,650 1,326,932 1,191,589 1,540,019