TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
352,011
|
805,864
|
1,258,374
|
1,212,831
|
1,056,131
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,906
|
71,794
|
31,644
|
28,449
|
38,860
|
1. Tiền
|
12,006
|
10,094
|
31,644
|
28,449
|
13,860
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43,900
|
61,700
|
0
|
0
|
25,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,000
|
68,000
|
207,008
|
104,363
|
213,351
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
140,159
|
305,936
|
514,416
|
604,946
|
241,582
|
1. Phải thu khách hàng
|
93,127
|
113,832
|
111,003
|
135,976
|
56,681
|
2. Trả trước cho người bán
|
46,268
|
31,667
|
86,785
|
52,687
|
38,865
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
763
|
152,937
|
247,008
|
276,697
|
88,036
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
152,708
|
359,594
|
498,650
|
473,106
|
560,562
|
1. Hàng tồn kho
|
152,708
|
359,594
|
498,650
|
473,106
|
560,562
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
239
|
541
|
6,655
|
1,967
|
1,775
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
97
|
182
|
352
|
295
|
359
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
142
|
341
|
6,303
|
1,668
|
1,416
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
17
|
1
|
4
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
106,380
|
92,908
|
108,276
|
114,100
|
135,459
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
378
|
153
|
0
|
29
|
18,900
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
378
|
153
|
0
|
29
|
18,900
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
35,692
|
38,822
|
44,636
|
35,047
|
34,478
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,201
|
32,035
|
39,112
|
34,499
|
34,070
|
- Nguyên giá
|
42,647
|
56,868
|
95,236
|
97,822
|
104,691
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,446
|
-24,834
|
-56,125
|
-63,323
|
-70,621
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
12,491
|
6,787
|
4,837
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
14,903
|
8,528
|
6,442
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,412
|
-1,741
|
-1,605
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
688
|
548
|
408
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
919
|
919
|
919
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-231
|
-371
|
-511
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,953
|
2,516
|
2,078
|
1,641
|
1,203
|
- Nguyên giá
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-547
|
-984
|
-1,422
|
-1,859
|
-2,297
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
67,095
|
49,991
|
54,710
|
71,469
|
75,333
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
67,095
|
22,991
|
27,710
|
22,194
|
37,833
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
27,000
|
27,000
|
49,275
|
37,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
261
|
1,290
|
2,594
|
1,953
|
1,245
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
261
|
1,290
|
2,594
|
1,953
|
1,011
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
235
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
3,893
|
3,480
|
3,066
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
458,391
|
898,772
|
1,366,650
|
1,326,932
|
1,191,589
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143,845
|
191,836
|
606,339
|
498,138
|
341,837
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142,019
|
151,866
|
571,496
|
480,030
|
341,367
|
1. Vay và nợ ngắn
|
94,972
|
126,499
|
481,748
|
333,161
|
267,863
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
42,408
|
21,101
|
59,495
|
118,688
|
45,268
|
4. Người mua trả tiền trước
|
414
|
547
|
16,536
|
17,674
|
12,625
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,806
|
3,257
|
8,194
|
8,402
|
9,578
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
76
|
1,724
|
1,103
|
1,922
|
7. Chi phí phải trả
|
218
|
121
|
3,344
|
458
|
3,713
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
91
|
264
|
157
|
330
|
234
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,826
|
39,970
|
34,842
|
18,107
|
470
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
34,456
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,826
|
39,970
|
0
|
17,841
|
470
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
267
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
314,546
|
706,936
|
760,311
|
828,794
|
849,752
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
314,546
|
706,936
|
760,311
|
828,794
|
849,752
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
600,000
|
600,000
|
618,000
|
618,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
1,000
|
2,000
|
2,500
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,446
|
22,278
|
46,558
|
36,221
|
51,734
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
298
|
216
|
165
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
100
|
84,658
|
112,752
|
172,573
|
177,519
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
458,391
|
898,772
|
1,366,650
|
1,326,932
|
1,191,589
|