単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,032,655 1,014,940 1,371,673 1,339,835 1,273,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,860 31,873 73,221 42,263 33,358
1. Tiền 13,860 31,873 10,921 42,263 33,358
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 0 62,300 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 213,351 74,124 62,924 34,731 28,196
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 216,255 340,426 268,919 295,312 257,071
1. Phải thu khách hàng 51,435 39,866 44,931 25,368 23,963
2. Trả trước cho người bán 18,878 19,531 9,653 9,470 8,747
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 87,941 116,530 73,935 78,074 53,861
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 562,408 565,677 964,201 964,708 951,275
1. Hàng tồn kho 562,408 565,677 964,201 964,708 951,275
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,781 2,839 2,408 2,820 3,158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 359 1,188 919 956 538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,422 1,647 1,485 1,860 2,616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 4 4 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 155,530 140,576 224,936 249,281 266,961
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,900 19,400 19,400 19,465 19,465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,900 19,400 19,400 19,465 19,465
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,478 33,245 31,052 29,399 26,363
1. Tài sản cố định hữu hình 34,070 32,871 30,713 29,095 26,095
- Nguyên giá 104,691 104,272 97,374 97,278 94,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,621 -71,400 -66,661 -68,183 -68,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 408 373 338 303 268
- Nguyên giá 919 919 919 919 919
- Giá trị hao mòn lũy kế -511 -546 -581 -616 -651
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,203 1,094 984 875 766
- Nguyên giá 3,500 3,500 3,500 3,500 3,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,297 -2,406 -2,516 -2,625 -2,734
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 95,405 81,270 167,943 193,637 211,309
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37,905 8,770 51,343 51,837 94,709
3. Đầu tư dài hạn khác 57,500 72,500 116,600 141,800 116,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,312 4,150 4,140 3,974 5,846
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,011 890 912 779 2,522
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 235 297 368 439 672
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,066 2,963 2,860 2,756 2,653
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,188,185 1,155,515 1,596,609 1,589,115 1,540,019
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 338,333 301,562 715,816 701,033 647,251
I. Nợ ngắn hạn 337,863 301,033 715,156 700,307 380,636
1. Vay và nợ ngắn 267,860 234,178 198,200 171,499 160,163
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 45,268 49,986 56,432 62,880 65,643
4. Người mua trả tiền trước 12,625 8,092 7,065 30,838 29,342
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,174 6,870 451,286 381,982 19,920
6. Phải trả người lao động 1,944 1,102 1,059 1,140 2,564
7. Chi phí phải trả 594 392 494 497 1,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 234 256 251 43,909 94,344
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 470 529 660 726 266,615
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 125 67 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 470 404 338 272 266,105
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 255 454 510
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 849,851 853,954 880,793 888,082 892,767
I. Vốn chủ sở hữu 849,851 853,954 880,793 888,082 892,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 618,000 618,000 618,000 618,000 618,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,500 2,500 3,000 3,000 3,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,656 55,673 81,352 87,664 91,102
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 165 157 363 363 307
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 177,696 177,781 178,441 179,418 180,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,188,185 1,155,515 1,596,609 1,589,115 1,540,019