|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,032,655
|
1,014,940
|
1,371,673
|
1,339,835
|
1,273,058
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,860
|
31,873
|
73,221
|
42,263
|
33,358
|
|
1. Tiền
|
13,860
|
31,873
|
10,921
|
42,263
|
33,358
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25,000
|
0
|
62,300
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
213,351
|
74,124
|
62,924
|
34,731
|
28,196
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
216,255
|
340,426
|
268,919
|
295,312
|
257,071
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
51,435
|
39,866
|
44,931
|
25,368
|
23,963
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,878
|
19,531
|
9,653
|
9,470
|
8,747
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
87,941
|
116,530
|
73,935
|
78,074
|
53,861
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
562,408
|
565,677
|
964,201
|
964,708
|
951,275
|
|
1. Hàng tồn kho
|
562,408
|
565,677
|
964,201
|
964,708
|
951,275
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,781
|
2,839
|
2,408
|
2,820
|
3,158
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
1,188
|
919
|
956
|
538
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,422
|
1,647
|
1,485
|
1,860
|
2,616
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
155,530
|
140,576
|
224,936
|
249,281
|
266,961
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,900
|
19,400
|
19,400
|
19,465
|
19,465
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,900
|
19,400
|
19,400
|
19,465
|
19,465
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,478
|
33,245
|
31,052
|
29,399
|
26,363
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34,070
|
32,871
|
30,713
|
29,095
|
26,095
|
|
- Nguyên giá
|
104,691
|
104,272
|
97,374
|
97,278
|
94,395
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,621
|
-71,400
|
-66,661
|
-68,183
|
-68,300
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
408
|
373
|
338
|
303
|
268
|
|
- Nguyên giá
|
919
|
919
|
919
|
919
|
919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-511
|
-546
|
-581
|
-616
|
-651
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,203
|
1,094
|
984
|
875
|
766
|
|
- Nguyên giá
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,297
|
-2,406
|
-2,516
|
-2,625
|
-2,734
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
95,405
|
81,270
|
167,943
|
193,637
|
211,309
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
37,905
|
8,770
|
51,343
|
51,837
|
94,709
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
57,500
|
72,500
|
116,600
|
141,800
|
116,600
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,312
|
4,150
|
4,140
|
3,974
|
5,846
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,011
|
890
|
912
|
779
|
2,522
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
235
|
297
|
368
|
439
|
672
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
3,066
|
2,963
|
2,860
|
2,756
|
2,653
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,188,185
|
1,155,515
|
1,596,609
|
1,589,115
|
1,540,019
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
338,333
|
301,562
|
715,816
|
701,033
|
647,251
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
337,863
|
301,033
|
715,156
|
700,307
|
380,636
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
267,860
|
234,178
|
198,200
|
171,499
|
160,163
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
45,268
|
49,986
|
56,432
|
62,880
|
65,643
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,625
|
8,092
|
7,065
|
30,838
|
29,342
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,174
|
6,870
|
451,286
|
381,982
|
19,920
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,944
|
1,102
|
1,059
|
1,140
|
2,564
|
|
7. Chi phí phải trả
|
594
|
392
|
494
|
497
|
1,246
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
234
|
256
|
251
|
43,909
|
94,344
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
470
|
529
|
660
|
726
|
266,615
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
125
|
67
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
470
|
404
|
338
|
272
|
266,105
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
255
|
454
|
510
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
849,851
|
853,954
|
880,793
|
888,082
|
892,767
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
849,851
|
853,954
|
880,793
|
888,082
|
892,767
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,500
|
2,500
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,656
|
55,673
|
81,352
|
87,664
|
91,102
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
165
|
157
|
363
|
363
|
307
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
177,696
|
177,781
|
178,441
|
179,418
|
180,666
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,188,185
|
1,155,515
|
1,596,609
|
1,589,115
|
1,540,019
|