|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,323
|
5,681
|
34,801
|
9,257
|
6,531
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,157
|
-1,086
|
-11,965
|
2,325
|
-42
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,286
|
2,287
|
2,289
|
2,216
|
1,998
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,163
|
-6,776
|
-17,533
|
-2,771
|
-4,510
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,035
|
3,404
|
3,279
|
2,879
|
2,470
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,481
|
4,596
|
22,837
|
11,582
|
6,490
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
27,846
|
-11,505
|
55,722
|
13,130
|
30,854
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
26,050
|
-5,115
|
-401,029
|
-508
|
13,433
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33,921
|
-6,890
|
446,032
|
4,417
|
-308,619
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
448
|
-709
|
248
|
96
|
-1,325
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,079
|
-3,440
|
-3,237
|
-3,449
|
-1,859
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-4,236
|
-2,459
|
|
-177
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-8
|
-94
|
|
-56
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,825
|
-27,307
|
118,019
|
25,268
|
-261,259
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,473
|
-1,238
|
0
|
-922
|
-274
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
205
|
441
|
91
|
1,223
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-64,234
|
-139,390
|
-88,434
|
-90,197
|
-43,099
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13,546
|
172,117
|
109,234
|
76,390
|
61,534
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-20,000
|
-15,000
|
-128,300
|
-25,200
|
-66,300
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
33,120
|
49,000
|
7,500
|
42,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,239
|
4,255
|
2,932
|
2,879
|
2,773
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-73,400
|
54,070
|
-55,127
|
-29,460
|
-2,143
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
325,876
|
151,650
|
151,975
|
112,332
|
429,779
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-297,858
|
-185,400
|
-173,520
|
-139,099
|
-175,282
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
28,018
|
-33,750
|
-21,545
|
-26,767
|
254,497
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,557
|
-6,987
|
41,348
|
-30,958
|
-8,905
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,417
|
38,860
|
31,873
|
73,221
|
42,263
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,860
|
31,873
|
73,221
|
42,263
|
33,358
|