単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 248,517 172,180 308,279 228,071 179,195
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 248,517 172,180 308,279 228,071 179,195
Giá vốn hàng bán 221,383 156,161 290,561 204,256 152,282
Lợi nhuận gộp 27,134 16,020 17,719 23,815 26,913
Doanh thu hoạt động tài chính 17,819 3,211 3,101 4,863 2,453
Chi phí tài chính 3,471 3,112 2,709 2,643 3,431
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,279 2,879 2,470 2,284 3,316
Chi phí bán hàng 2,026 1,788 2,859 2,245 2,412
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,466 5,494 5,681 5,543 5,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,563 9,331 10,443 19,138 16,394
Thu nhập khác 343 15 11 738 1,921
Chi phí khác 105 89 3,923 147 428
Lợi nhuận khác 239 -74 -3,911 591 1,493
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 573 494 872 891 -1,780
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,801 9,257 6,531 19,729 17,887
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,838 1,841 2,022 4,040 3,889
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 184 128 -176 -230 613
Chi phí thuế TNDN 7,022 1,968 1,846 3,810 4,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,779 7,289 4,685 15,919 13,385
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 681 6,312 1,248 1,198 393
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,098 977 3,438 14,721 12,992
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)