|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
248,517
|
172,180
|
308,279
|
228,071
|
179,195
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
248,517
|
172,180
|
308,279
|
228,071
|
179,195
|
|
Giá vốn hàng bán
|
221,383
|
156,161
|
290,561
|
204,256
|
152,282
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,134
|
16,020
|
17,719
|
23,815
|
26,913
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,819
|
3,211
|
3,101
|
4,863
|
2,453
|
|
Chi phí tài chính
|
3,471
|
3,112
|
2,709
|
2,643
|
3,431
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,279
|
2,879
|
2,470
|
2,284
|
3,316
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,026
|
1,788
|
2,859
|
2,245
|
2,412
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,466
|
5,494
|
5,681
|
5,543
|
5,349
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34,563
|
9,331
|
10,443
|
19,138
|
16,394
|
|
Thu nhập khác
|
343
|
15
|
11
|
738
|
1,921
|
|
Chi phí khác
|
105
|
89
|
3,923
|
147
|
428
|
|
Lợi nhuận khác
|
239
|
-74
|
-3,911
|
591
|
1,493
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
573
|
494
|
872
|
891
|
-1,780
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,801
|
9,257
|
6,531
|
19,729
|
17,887
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,838
|
1,841
|
2,022
|
4,040
|
3,889
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
184
|
128
|
-176
|
-230
|
613
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,022
|
1,968
|
1,846
|
3,810
|
4,502
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,779
|
7,289
|
4,685
|
15,919
|
13,385
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
681
|
6,312
|
1,248
|
1,198
|
393
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,098
|
977
|
3,438
|
14,721
|
12,992
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|