|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
457,692
|
180,754
|
248,517
|
172,180
|
308,279
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
457,692
|
180,754
|
248,517
|
172,180
|
308,279
|
|
Giá vốn hàng bán
|
438,445
|
173,495
|
221,383
|
156,161
|
290,561
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,247
|
7,258
|
27,134
|
16,020
|
17,719
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,183
|
8,218
|
17,819
|
3,211
|
3,101
|
|
Chi phí tài chính
|
4,342
|
3,583
|
3,471
|
3,112
|
2,709
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,035
|
3,404
|
3,279
|
2,879
|
2,470
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,866
|
1,660
|
2,026
|
1,788
|
2,859
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,260
|
4,613
|
5,466
|
5,494
|
5,681
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,181
|
5,664
|
34,563
|
9,331
|
10,443
|
|
Thu nhập khác
|
180
|
44
|
343
|
15
|
11
|
|
Chi phí khác
|
38
|
27
|
105
|
89
|
3,923
|
|
Lợi nhuận khác
|
142
|
17
|
239
|
-74
|
-3,911
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
219
|
44
|
573
|
494
|
872
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,323
|
5,681
|
34,801
|
9,257
|
6,531
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,531
|
1,542
|
6,838
|
1,841
|
2,022
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-63
|
-62
|
184
|
128
|
-176
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,468
|
1,480
|
7,022
|
1,968
|
1,846
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,856
|
4,201
|
27,779
|
7,289
|
4,685
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,907
|
261
|
681
|
6,312
|
1,248
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,949
|
3,940
|
27,098
|
977
|
3,438
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|