単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,750 4,520 6,466 7,641 3,802
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,750 4,520 6,466 7,641 3,802
4. Giá vốn hàng bán 3,577 3,933 5,035 4,643 3,556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 173 587 1,431 2,999 247
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 371 726
7. Chi phí tài chính 1,112 3,106 883 99 97
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 737 651 617 545 561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,676 -3,170 -69 2,725 315
12. Thu nhập khác 3 0 0
13. Chi phí khác 278 279 12 48 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -278 -276 -12 -48 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,954 -3,446 -81 2,677 315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,954 -3,446 -81 2,677 315
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,954 -3,446 -81 2,677 315