|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,750
|
4,520
|
6,466
|
7,641
|
3,802
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,750
|
4,520
|
6,466
|
7,641
|
3,802
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,577
|
3,933
|
5,035
|
4,643
|
3,556
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
173
|
587
|
1,431
|
2,999
|
247
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
371
|
726
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,112
|
3,106
|
883
|
99
|
97
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
737
|
651
|
617
|
545
|
561
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,676
|
-3,170
|
-69
|
2,725
|
315
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
3
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
278
|
279
|
12
|
48
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-278
|
-276
|
-12
|
-48
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,954
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,954
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,954
|
-3,446
|
-81
|
2,677
|
315
|