単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,878 9,075 8,273 14,038 12,172
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,878 9,075 8,273 14,038 12,172
4. Giá vốn hàng bán 9,081 8,433 8,223 11,211 10,644
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 797 643 51 2,826 1,528
6. Doanh thu hoạt động tài chính 691 678 663 696 707
7. Chi phí tài chính 53
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 317 295 231 188 208
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,036 2,054 2,199 1,598 2,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -864 -1,081 -1,717 1,736 -175
12. Thu nhập khác 8 601 0 0 0
13. Chi phí khác 0 1 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8 601 0 -1 -20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -856 -480 -1,717 1,735 -195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -130 0 24 -24
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -130 0 24 -24
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -856 -350 -1,717 1,711 -171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -856 -350 -1,717 1,711 -171