|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
229.761
|
260.137
|
295.639
|
338.321
|
253.537
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.821
|
14.760
|
13.407
|
13.802
|
10.233
|
|
1. Tiền
|
15.821
|
14.760
|
13.407
|
13.802
|
10.233
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.502
|
7.502
|
23.058
|
52.134
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.502
|
7.502
|
23.058
|
52.134
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.602
|
50.560
|
63.526
|
87.677
|
80.619
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.430
|
46.279
|
57.532
|
66.935
|
66.770
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.678
|
6.074
|
7.810
|
15.574
|
16.081
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.122
|
6.964
|
6.940
|
13.991
|
6.798
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.628
|
-8.756
|
-8.756
|
-8.823
|
-9.030
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
160.929
|
182.894
|
189.118
|
173.605
|
147.209
|
|
1. Hàng tồn kho
|
162.845
|
184.752
|
191.599
|
188.207
|
161.809
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.915
|
-1.858
|
-2.482
|
-14.602
|
-14.600
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.907
|
4.420
|
6.531
|
11.103
|
15.475
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.330
|
1.907
|
1.945
|
1.265
|
1.847
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.054
|
2.073
|
4.586
|
9.158
|
13.628
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
524
|
441
|
0
|
679
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43.003
|
41.874
|
48.591
|
52.394
|
50.788
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
670
|
652
|
554
|
719
|
719
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
670
|
652
|
554
|
719
|
719
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.431
|
38.116
|
44.972
|
48.997
|
47.495
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.632
|
25.329
|
32.197
|
36.233
|
34.743
|
|
- Nguyên giá
|
147.579
|
147.618
|
148.469
|
152.105
|
152.318
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120.948
|
-122.289
|
-116.272
|
-115.873
|
-117.576
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.799
|
12.787
|
12.776
|
12.764
|
12.752
|
|
- Nguyên giá
|
15.056
|
15.056
|
15.056
|
15.056
|
15.056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.256
|
-2.268
|
-2.280
|
-2.292
|
-2.304
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
493
|
35
|
130
|
155
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
493
|
35
|
130
|
155
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.902
|
2.613
|
3.030
|
2.549
|
2.419
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.902
|
2.613
|
3.030
|
2.549
|
2.419
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
272.764
|
302.011
|
344.230
|
390.715
|
304.324
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
127.209
|
152.289
|
186.863
|
242.821
|
160.514
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122.200
|
146.612
|
175.773
|
228.478
|
146.612
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53.557
|
65.005
|
73.752
|
122.639
|
53.786
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.738
|
48.871
|
56.773
|
38.298
|
52.512
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.491
|
4.600
|
3.077
|
7.235
|
9.211
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.626
|
8.398
|
12.845
|
5.826
|
2.214
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.983
|
4.616
|
9.970
|
13.401
|
6.370
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.933
|
12.461
|
16.492
|
36.130
|
16.043
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.217
|
1.007
|
1.211
|
1.195
|
2.722
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.100
|
2.100
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.654
|
1.654
|
1.654
|
1.654
|
1.654
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.010
|
5.677
|
11.090
|
14.343
|
13.902
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
283
|
283
|
283
|
283
|
283
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
100
|
705
|
6.056
|
9.247
|
8.740
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.627
|
4.689
|
4.752
|
4.814
|
4.879
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
145.555
|
149.722
|
157.367
|
147.894
|
143.810
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
145.555
|
149.722
|
157.367
|
147.894
|
143.810
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.753
|
15.753
|
15.753
|
15.753
|
15.753
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.020
|
29.020
|
29.020
|
29.020
|
29.020
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50.781
|
54.949
|
62.593
|
53.120
|
49.036
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51.176
|
51.176
|
51.176
|
51.176
|
53.120
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-395
|
3.773
|
11.417
|
1.945
|
-4.084
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
272.764
|
302.011
|
344.230
|
390.715
|
304.324
|