|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
881,402
|
825,720
|
754,555
|
696,528
|
710,076
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,325
|
14,659
|
12,973
|
14,717
|
47,161
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
864,077
|
811,061
|
741,582
|
681,810
|
662,915
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
679,297
|
661,354
|
595,497
|
544,318
|
524,285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
184,780
|
149,708
|
146,085
|
137,492
|
138,630
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,616
|
8,078
|
5,453
|
2,820
|
3,652
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,025
|
15,691
|
15,684
|
8,691
|
5,287
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,257
|
9,499
|
11,869
|
5,602
|
3,170
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107,276
|
86,512
|
91,895
|
97,068
|
101,572
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,975
|
34,189
|
31,320
|
31,644
|
30,526
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,119
|
21,393
|
12,640
|
2,910
|
4,898
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,322
|
666
|
4,516
|
565
|
1,449
|
|
13. Chi phí khác
|
712
|
1,889
|
390
|
647
|
748
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
610
|
-1,222
|
4,126
|
-83
|
701
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,729
|
20,171
|
16,767
|
2,828
|
5,599
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,513
|
4,078
|
4,645
|
1,287
|
3,654
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,513
|
4,078
|
4,645
|
1,287
|
3,654
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,216
|
16,093
|
12,122
|
1,540
|
1,945
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,528
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,688
|
16,093
|
12,122
|
1,540
|
1,945
|