Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288.191 357.405 326.599 243.978 262.901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81.209 13.506 21.145 94.468 73.764
1. Tiền 14.209 13.506 21.145 64.468 8.764
2. Các khoản tương đương tiền 67.000 0 0 30.000 65.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53.847 51.931 34.471 33.863 50.833
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.419 47.993 30.983 28.457 44.290
2. Trả trước cho người bán 3.121 1.808 1.825 4.395 4.772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.313 2.136 1.669 1.123 1.884
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6 -6 -6 -112 -112
IV. Tổng hàng tồn kho 150.211 279.590 270.238 115.588 136.978
1. Hàng tồn kho 150.211 279.590 270.238 115.588 136.978
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.924 2.379 744 59 1.327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 448 460 654 59 789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.476 1.919 90 0 538
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.590 32.987 29.791 25.986 25.079
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.377 27.880 24.673 21.474 20.660
1. Tài sản cố định hữu hình 29.377 27.880 24.673 21.474 20.660
- Nguyên giá 184.232 186.063 186.063 184.240 186.139
- Giá trị hao mòn lũy kế -154.855 -158.183 -161.390 -162.766 -165.480
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 171 171 171 171 171
- Giá trị hao mòn lũy kế -171 -171 -171 -171 -171
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.182 4.024 4.091 3.650 3.715
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.182 4.024 4.091 3.650 3.715
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 31 1.084 1.027 862 704
1. Chi phí trả trước dài hạn 31 1.084 1.027 862 704
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 321.781 390.393 356.390 269.964 287.980
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48.737 159.340 122.202 30.015 94.461
I. Nợ ngắn hạn 47.366 159.313 122.175 29.988 94.434
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 61.724 34.300 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.810 16.561 8.288 11.033 22.475
4. Người mua trả tiền trước 87 76 4.983 430 3.164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 508 1.874 1.285 2.636 386
6. Phải trả người lao động 10.532 11.904 8.956 4.434 7.150
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.286 2.036 1.406 608 2.559
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 330 51.663 51.284 1.041 51.658
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.967 7.282 6.318 5.700 2.183
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.845 6.192 5.354 4.106 4.859
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.371 27 27 27 27
1. Phải trả người bán dài hạn 2 2 2 2 2
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.370 25 25 25 25
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 273.044 231.053 234.188 239.948 193.519
I. Vốn chủ sở hữu 273.044 231.053 234.188 239.948 193.519
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.529 150.793 152.700 152.700 152.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 323 323 323 323 323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.003 41.003 41.003 41.003 31.003
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 131.189 38.934 40.162 45.923 9.494
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 117.436 16.908 15.001 15.001 3.986
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.753 22.026 25.161 30.922 5.508
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 321.781 390.393 356.390 269.964 287.980