|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
262,901
|
261,282
|
219,853
|
222,465
|
231,230
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
73,764
|
44,192
|
7,868
|
59,611
|
70,912
|
|
1. Tiền
|
8,764
|
9,192
|
7,868
|
9,611
|
5,912
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
65,000
|
35,000
|
0
|
50,000
|
65,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
70,000
|
80,000
|
20,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
70,000
|
80,000
|
20,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,833
|
59,016
|
49,067
|
66,806
|
35,061
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,290
|
52,336
|
28,603
|
59,075
|
28,083
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,772
|
3,616
|
17,857
|
4,032
|
4,331
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,884
|
3,177
|
2,719
|
3,835
|
2,784
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-112
|
-112
|
-112
|
-136
|
-136
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
136,978
|
157,181
|
91,884
|
15,876
|
103,272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
136,978
|
157,181
|
91,884
|
15,876
|
103,272
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,327
|
893
|
1,035
|
171
|
1,984
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
789
|
593
|
809
|
171
|
850
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
538
|
299
|
225
|
0
|
1,134
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,079
|
24,529
|
28,085
|
55,402
|
60,956
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,660
|
19,614
|
17,450
|
15,456
|
53,939
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,660
|
19,614
|
17,450
|
15,456
|
53,939
|
|
- Nguyên giá
|
186,139
|
187,589
|
176,547
|
176,590
|
214,498
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-165,480
|
-167,975
|
-159,097
|
-161,135
|
-160,559
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
171
|
171
|
171
|
171
|
171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
-171
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,715
|
4,369
|
10,247
|
39,715
|
6,944
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,715
|
4,369
|
10,247
|
39,715
|
6,944
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
704
|
547
|
389
|
231
|
73
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
704
|
547
|
389
|
231
|
73
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
287,980
|
285,812
|
247,938
|
277,867
|
292,186
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
94,461
|
92,309
|
37,536
|
39,466
|
96,378
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
94,434
|
92,282
|
37,509
|
39,439
|
96,351
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,475
|
15,730
|
11,148
|
16,724
|
30,233
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,164
|
284
|
173
|
57
|
1,713
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
386
|
979
|
7,968
|
12,094
|
2,826
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,150
|
10,460
|
8,311
|
4,543
|
7,346
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,559
|
3,477
|
1,584
|
997
|
1,068
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
51,658
|
53,015
|
1,012
|
1,053
|
47,817
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,183
|
4,923
|
5,444
|
3,117
|
2,789
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,859
|
3,413
|
1,869
|
853
|
2,558
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27
|
27
|
27
|
27
|
27
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
193,519
|
193,503
|
210,403
|
238,402
|
195,809
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
193,519
|
193,503
|
210,403
|
238,402
|
195,809
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
152,700
|
152,700
|
152,700
|
152,700
|
152,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
323
|
323
|
323
|
323
|
323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31,003
|
31,003
|
31,003
|
31,003
|
31,003
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,494
|
9,477
|
26,377
|
54,376
|
11,783
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,986
|
3,986
|
3,986
|
3,986
|
2,504
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,508
|
5,492
|
22,392
|
50,390
|
9,279
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
287,980
|
285,812
|
247,938
|
277,867
|
292,186
|