単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,901 261,282 219,853 222,465 231,230
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 73,764 44,192 7,868 59,611 70,912
1. Tiền 8,764 9,192 7,868 9,611 5,912
2. Các khoản tương đương tiền 65,000 35,000 0 50,000 65,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 70,000 80,000 20,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 70,000 80,000 20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,833 59,016 49,067 66,806 35,061
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44,290 52,336 28,603 59,075 28,083
2. Trả trước cho người bán 4,772 3,616 17,857 4,032 4,331
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,884 3,177 2,719 3,835 2,784
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -112 -112 -112 -136 -136
IV. Tổng hàng tồn kho 136,978 157,181 91,884 15,876 103,272
1. Hàng tồn kho 136,978 157,181 91,884 15,876 103,272
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,327 893 1,035 171 1,984
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 789 593 809 171 850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 538 299 225 0 1,134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,079 24,529 28,085 55,402 60,956
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,660 19,614 17,450 15,456 53,939
1. Tài sản cố định hữu hình 20,660 19,614 17,450 15,456 53,939
- Nguyên giá 186,139 187,589 176,547 176,590 214,498
- Giá trị hao mòn lũy kế -165,480 -167,975 -159,097 -161,135 -160,559
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 171 171 171 171 171
- Giá trị hao mòn lũy kế -171 -171 -171 -171 -171
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,715 4,369 10,247 39,715 6,944
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,715 4,369 10,247 39,715 6,944
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 704 547 389 231 73
1. Chi phí trả trước dài hạn 704 547 389 231 73
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 287,980 285,812 247,938 277,867 292,186
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,461 92,309 37,536 39,466 96,378
I. Nợ ngắn hạn 94,434 92,282 37,509 39,439 96,351
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,475 15,730 11,148 16,724 30,233
4. Người mua trả tiền trước 3,164 284 173 57 1,713
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 386 979 7,968 12,094 2,826
6. Phải trả người lao động 7,150 10,460 8,311 4,543 7,346
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,559 3,477 1,584 997 1,068
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 51,658 53,015 1,012 1,053 47,817
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,183 4,923 5,444 3,117 2,789
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,859 3,413 1,869 853 2,558
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27 27 27 27 27
1. Phải trả người bán dài hạn 2 2 2 2 2
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25 25 25 25 25
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 193,519 193,503 210,403 238,402 195,809
I. Vốn chủ sở hữu 193,519 193,503 210,403 238,402 195,809
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,700 152,700 152,700 152,700 152,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 323 323 323 323 323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,003 31,003 31,003 31,003 31,003
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,494 9,477 26,377 54,376 11,783
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,986 3,986 3,986 3,986 2,504
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,508 5,492 22,392 50,390 9,279
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 287,980 285,812 247,938 277,867 292,186