|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166.019
|
181.287
|
109.480
|
187.973
|
186.716
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
297
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
166.019
|
181.287
|
109.480
|
187.677
|
186.716
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131.315
|
138.398
|
88.188
|
149.260
|
148.298
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.705
|
42.889
|
21.292
|
38.417
|
38.417
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.320
|
2.765
|
1.669
|
758
|
758
|
|
7. Chi phí tài chính
|
196
|
21
|
99
|
88
|
88
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.020
|
7.043
|
4.506
|
6.407
|
6.407
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.804
|
4.610
|
6.755
|
9.118
|
9.118
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21.005
|
33.980
|
11.601
|
23.562
|
23.562
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
1
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
43
|
60
|
|
73
|
73
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-43
|
-60
|
|
-72
|
-72
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20.962
|
33.920
|
11.601
|
23.490
|
23.490
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.062
|
6.535
|
2.322
|
3.008
|
3.008
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.062
|
6.535
|
2.322
|
3.008
|
3.008
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.900
|
27.384
|
9.279
|
20.482
|
20.482
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.900
|
27.384
|
9.279
|
20.482
|
20.482
|