|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,895
|
164,529
|
166,019
|
181,287
|
109,480
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
144,895
|
164,529
|
166,019
|
181,287
|
109,480
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
128,825
|
150,911
|
131,315
|
138,398
|
88,188
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,069
|
13,618
|
34,705
|
42,889
|
21,292
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,796
|
1,577
|
2,320
|
2,765
|
1,669
|
|
7. Chi phí tài chính
|
73
|
244
|
196
|
21
|
99
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,709
|
7,717
|
9,020
|
7,043
|
4,506
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,197
|
7,156
|
6,804
|
4,610
|
6,755
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,886
|
77
|
21,005
|
33,980
|
11,601
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
0
|
43
|
60
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
0
|
-43
|
-60
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,884
|
77
|
20,962
|
33,920
|
11,601
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,376
|
15
|
4,062
|
6,535
|
2,322
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,376
|
15
|
4,062
|
6,535
|
2,322
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,508
|
62
|
16,900
|
27,384
|
9,279
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,508
|
62
|
16,900
|
27,384
|
9,279
|