1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186.480
|
102.101
|
68.589
|
234.582
|
144.895
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
186.480
|
102.101
|
68.589
|
234.582
|
144.895
|
4. Giá vốn hàng bán
|
156.405
|
80.838
|
55.006
|
208.054
|
128.825
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.075
|
21.263
|
13.584
|
26.528
|
16.069
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.680
|
1.932
|
601
|
575
|
3.796
|
7. Chi phí tài chính
|
46
|
280
|
831
|
2.192
|
73
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
280
|
831
|
181
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.087
|
4.645
|
3.211
|
10.428
|
6.709
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.469
|
6.606
|
5.833
|
3.966
|
6.197
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.153
|
11.664
|
4.310
|
10.518
|
6.886
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
9
|
0
|
13. Chi phí khác
|
4
|
500
|
61
|
1.106
|
2
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4
|
-500
|
-61
|
-1.097
|
-2
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.149
|
11.164
|
4.249
|
9.422
|
6.884
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.396
|
1.935
|
1.114
|
3.586
|
1.376
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.396
|
1.935
|
1.114
|
3.586
|
1.376
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.753
|
9.230
|
3.135
|
5.836
|
5.508
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.753
|
9.230
|
3.135
|
5.836
|
5.508
|