I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16.149
|
11.164
|
4.249
|
9.422
|
6.884
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.396
|
4.544
|
3.023
|
4.301
|
-4.713
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.443
|
3.328
|
3.207
|
3.199
|
2.714
|
- Các khoản dự phòng
|
564
|
1.314
|
-964
|
-612
|
-3.517
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
23
|
-280
|
22
|
-84
|
-187
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.634
|
-99
|
-73
|
1.617
|
-3.723
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
280
|
831
|
181
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.546
|
15.708
|
7.272
|
13.722
|
2.171
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
88.556
|
-117.194
|
24.317
|
-957
|
-11.657
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-118.717
|
-129.379
|
9.352
|
154.677
|
-21.389
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16.387
|
-697
|
-8.672
|
57.169
|
16.593
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-332
|
-1.065
|
-138
|
760
|
-572
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-97
|
-1.013
|
269
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.241
|
-396
|
-1.935
|
-2.174
|
-3.388
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
2.056
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.163
|
-1.653
|
-838
|
-1.249
|
-793
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-964
|
-234.775
|
28.345
|
224.274
|
-19.034
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-401
|
-2.214
|
218
|
|
-1.972
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
10.000
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
117.400
|
0
|
-117.400
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.657
|
76
|
-3.514
|
-328
|
288
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.256
|
115.262
|
6.704
|
-117.728
|
-1.685
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
52.170
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
61.724
|
10.903
|
10.903
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-38.326
|
-45.203
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-50.265
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
61.724
|
-27.424
|
-32.394
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
292
|
-57.789
|
7.625
|
74.151
|
-20.719
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80.955
|
81.209
|
13.506
|
21.145
|
94.468
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-39
|
85
|
14
|
-829
|
15
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
81.209
|
23.505
|
21.145
|
94.468
|
73.764
|