Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.892.447 2.131.189 2.616.404 2.188.112 2.062.051
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.892.447 2.131.189 2.616.404 2.188.112 2.062.051
4. Giá vốn hàng bán 2.441.071 2.000.573 2.511.921 2.189.652 2.124.206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 451.375 130.616 104.484 -1.539 -62.155
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.454 680 1.161 7.059 2.110
7. Chi phí tài chính 63.978 74.877 74.934 66.583 50.584
-Trong đó: Chi phí lãi vay 61.135 57.213 58.082 41.550 37.283
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.641 2.303 3.236 27.405 59.490
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34.859 30.178 25.753 56.115 37.011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 358.353 23.938 1.721 -144.582 -207.130
12. Thu nhập khác 0 885 71 717 4.757
13. Chi phí khác 2.362 18.733 1 6.577 2.792
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.362 -17.848 70 -5.860 1.965
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 355.991 6.090 1.791 -150.442 -205.165
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.142 -1.662 396 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14.142 -1.662 396 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 341.849 7.752 1.395 -150.442 -205.165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 341.849 7.752 1.395 -150.442 -205.165