|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,892,447
|
2,131,189
|
2,616,404
|
2,188,112
|
2,062,051
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,892,447
|
2,131,189
|
2,616,404
|
2,188,112
|
2,062,051
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,441,071
|
2,000,573
|
2,511,921
|
2,189,652
|
2,124,206
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
451,375
|
130,616
|
104,484
|
-1,539
|
-62,155
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,454
|
680
|
1,161
|
7,059
|
2,110
|
|
7. Chi phí tài chính
|
63,978
|
74,877
|
74,934
|
66,583
|
50,584
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
61,135
|
57,213
|
58,082
|
41,550
|
37,283
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,641
|
2,303
|
3,236
|
27,405
|
59,490
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,859
|
30,178
|
25,753
|
56,115
|
37,011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
358,353
|
23,938
|
1,721
|
-144,582
|
-207,130
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
885
|
71
|
717
|
4,757
|
|
13. Chi phí khác
|
2,362
|
18,733
|
1
|
6,577
|
2,792
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,362
|
-17,848
|
70
|
-5,860
|
1,965
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
355,991
|
6,090
|
1,791
|
-150,442
|
-205,165
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,142
|
-1,662
|
396
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,142
|
-1,662
|
396
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
341,849
|
7,752
|
1,395
|
-150,442
|
-205,165
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
341,849
|
7,752
|
1,395
|
-150,442
|
-205,165
|