|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,252,528
|
1,488,131
|
3,396,844
|
2,519,474
|
4,359,631
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,252,528
|
1,488,131
|
3,396,844
|
2,519,474
|
4,359,631
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,088,720
|
1,388,971
|
3,226,145
|
2,434,099
|
4,159,804
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
163,808
|
99,160
|
170,699
|
85,376
|
199,826
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
222,732
|
21,142
|
86,709
|
98,966
|
100,334
|
|
7. Chi phí tài chính
|
99,976
|
59,624
|
135,034
|
91,091
|
149,551
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,347
|
56,211
|
96,396
|
87,036
|
136,912
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
124
|
648
|
1,167
|
9,872
|
3,843
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,716
|
3,513
|
660
|
|
26
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,185
|
46,433
|
51,174
|
101,955
|
70,658
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
233,787
|
11,380
|
71,707
|
1,168
|
83,769
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,584
|
1,702
|
3,434
|
181,673
|
-1,404
|
|
13. Chi phí khác
|
2,011
|
984
|
39,181
|
53
|
6,257
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,573
|
719
|
-35,747
|
181,620
|
-7,660
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
245,361
|
12,099
|
35,960
|
182,787
|
76,109
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,996
|
2,820
|
7,074
|
37,550
|
31,312
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,231
|
|
|
453
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
50,227
|
2,820
|
7,074
|
38,003
|
31,312
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
195,134
|
9,279
|
28,885
|
144,784
|
44,797
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19,513
|
454
|
1,156
|
-9,469
|
1,241
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
175,621
|
8,825
|
27,729
|
154,253
|
43,556
|