|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.396.844
|
2.519.474
|
4.359.631
|
2.354.131
|
4.109.844
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.396.844
|
2.519.474
|
4.359.631
|
2.354.131
|
4.109.844
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.226.145
|
2.434.099
|
4.159.804
|
2.233.767
|
4.203.737
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
170.699
|
85.376
|
199.826
|
120.364
|
-93.893
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
86.709
|
98.966
|
100.334
|
30.924
|
393.124
|
|
7. Chi phí tài chính
|
135.034
|
91.091
|
149.551
|
90.134
|
155.850
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
96.396
|
87.036
|
136.912
|
87.034
|
158.885
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.167
|
9.872
|
3.843
|
2.646
|
13.331
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
660
|
|
26
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51.174
|
101.955
|
70.658
|
54.908
|
79.418
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
71.707
|
1.168
|
83.769
|
8.893
|
77.294
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.434
|
181.673
|
-1.404
|
3.163
|
25.179
|
|
13. Chi phí khác
|
39.181
|
53
|
6.257
|
228
|
320
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-35.747
|
181.620
|
-7.660
|
2.934
|
24.859
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35.960
|
182.787
|
76.109
|
11.827
|
102.153
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.074
|
37.550
|
31.312
|
2.197
|
29.622
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
453
|
|
114
|
114
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.074
|
38.003
|
31.312
|
2.311
|
29.736
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.885
|
144.784
|
44.797
|
9.516
|
72.417
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.156
|
-9.469
|
1.241
|
-53
|
1.261
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27.729
|
154.253
|
43.556
|
9.569
|
71.156
|