Unit: 1.000.000đ
  2009 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,917 34,909
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 125,917 34,909
4. Giá vốn hàng bán 116,267 22,363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,650 12,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính 260 115
7. Chi phí tài chính 4,130 1,505
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,130 1,505
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,267 5,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 513 5,858
12. Thu nhập khác 2,835 2,980
13. Chi phí khác 2,948 2,957
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -114 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 400 5,881
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35 34
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35 34
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 365 5,847
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 365 5,847