|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
643,165
|
659,956
|
600,818
|
648,155
|
507,324
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,153
|
53,811
|
56,682
|
67,685
|
74,901
|
|
1. Tiền
|
41,153
|
53,811
|
56,682
|
67,685
|
74,901
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
120,500
|
120,500
|
110,500
|
112,891
|
91,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
120,500
|
120,500
|
110,500
|
112,891
|
91,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
284,467
|
334,445
|
255,245
|
312,039
|
206,241
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
253,687
|
303,778
|
219,354
|
295,052
|
184,873
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,355
|
28,393
|
32,120
|
15,729
|
20,434
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,425
|
2,274
|
3,770
|
1,258
|
933
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
177,651
|
136,104
|
158,420
|
130,773
|
107,543
|
|
1. Hàng tồn kho
|
177,651
|
136,104
|
158,420
|
130,773
|
107,543
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,394
|
15,097
|
19,971
|
24,767
|
27,539
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,009
|
1,136
|
2,136
|
1,640
|
1,168
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,385
|
13,961
|
17,835
|
23,127
|
26,371
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
55,887
|
56,078
|
69,184
|
93,862
|
93,356
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
54,077
|
54,358
|
67,597
|
92,022
|
90,742
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38,495
|
39,010
|
52,482
|
77,139
|
76,093
|
|
- Nguyên giá
|
230,005
|
209,698
|
227,148
|
256,486
|
257,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-191,509
|
-170,688
|
-174,666
|
-179,347
|
-181,780
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,582
|
15,349
|
15,116
|
14,883
|
14,650
|
|
- Nguyên giá
|
24,989
|
24,989
|
24,989
|
24,989
|
24,989
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,408
|
-9,641
|
-9,874
|
-10,107
|
-10,340
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,810
|
1,719
|
1,587
|
1,840
|
2,614
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,810
|
1,719
|
1,587
|
1,840
|
2,614
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
699,052
|
716,034
|
670,001
|
742,016
|
600,679
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
417,236
|
431,800
|
374,408
|
439,640
|
286,720
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
417,236
|
431,800
|
374,408
|
439,640
|
286,720
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
220,901
|
262,699
|
235,306
|
227,512
|
113,474
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,207
|
41,350
|
40,974
|
89,296
|
55,767
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39,658
|
25,676
|
16,359
|
13,373
|
13,114
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,481
|
3,931
|
2,596
|
7,035
|
8,455
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,517
|
42,446
|
24,467
|
36,144
|
35,857
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,028
|
21,195
|
16,665
|
21,942
|
22,574
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
55,404
|
29,225
|
32,651
|
38,948
|
32,088
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,040
|
5,280
|
5,391
|
5,391
|
5,391
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
281,816
|
284,233
|
295,593
|
302,376
|
313,960
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
281,816
|
284,233
|
295,593
|
302,376
|
313,960
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181,106
|
181,106
|
181,106
|
181,106
|
250,830
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50,017
|
50,017
|
50,017
|
50,017
|
17
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,508
|
2,508
|
2,508
|
2,508
|
8
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,834
|
13,954
|
14,009
|
14,009
|
14,009
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36,351
|
36,648
|
47,953
|
54,736
|
49,096
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
608
|
608
|
37,591
|
19,040
|
1,817
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35,742
|
36,040
|
10,362
|
35,695
|
47,279
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
699,052
|
716,034
|
670,001
|
742,016
|
600,679
|