Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 643,165 659,956 600,818 648,155 507,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,153 53,811 56,682 67,685 74,901
1. Tiền 41,153 53,811 56,682 67,685 74,901
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120,500 120,500 110,500 112,891 91,100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 120,500 120,500 110,500 112,891 91,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 284,467 334,445 255,245 312,039 206,241
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 253,687 303,778 219,354 295,052 184,873
2. Trả trước cho người bán 28,355 28,393 32,120 15,729 20,434
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,425 2,274 3,770 1,258 933
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 177,651 136,104 158,420 130,773 107,543
1. Hàng tồn kho 177,651 136,104 158,420 130,773 107,543
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,394 15,097 19,971 24,767 27,539
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,009 1,136 2,136 1,640 1,168
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,385 13,961 17,835 23,127 26,371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,887 56,078 69,184 93,862 93,356
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,077 54,358 67,597 92,022 90,742
1. Tài sản cố định hữu hình 38,495 39,010 52,482 77,139 76,093
- Nguyên giá 230,005 209,698 227,148 256,486 257,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -191,509 -170,688 -174,666 -179,347 -181,780
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,582 15,349 15,116 14,883 14,650
- Nguyên giá 24,989 24,989 24,989 24,989 24,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,408 -9,641 -9,874 -10,107 -10,340
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,810 1,719 1,587 1,840 2,614
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,810 1,719 1,587 1,840 2,614
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 699,052 716,034 670,001 742,016 600,679
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 417,236 431,800 374,408 439,640 286,720
I. Nợ ngắn hạn 417,236 431,800 374,408 439,640 286,720
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 220,901 262,699 235,306 227,512 113,474
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,207 41,350 40,974 89,296 55,767
4. Người mua trả tiền trước 39,658 25,676 16,359 13,373 13,114
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,481 3,931 2,596 7,035 8,455
6. Phải trả người lao động 36,517 42,446 24,467 36,144 35,857
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,028 21,195 16,665 21,942 22,574
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 55,404 29,225 32,651 38,948 32,088
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,040 5,280 5,391 5,391 5,391
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 281,816 284,233 295,593 302,376 313,960
I. Vốn chủ sở hữu 281,816 284,233 295,593 302,376 313,960
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,106 181,106 181,106 181,106 250,830
2. Thặng dư vốn cổ phần 50,017 50,017 50,017 50,017 17
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,508 2,508 2,508 2,508 8
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,834 13,954 14,009 14,009 14,009
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,351 36,648 47,953 54,736 49,096
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 608 608 37,591 19,040 1,817
- LNST chưa phân phối kỳ này 35,742 36,040 10,362 35,695 47,279
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 699,052 716,034 670,001 742,016 600,679