単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 721,482 729,455 758,114 643,165 659,956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,571 29,269 36,863 41,153 53,811
1. Tiền 23,571 29,269 36,863 41,153 53,811
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,500 98,500 118,500 120,500 120,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 98,500 98,500 118,500 120,500 120,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 358,801 397,691 439,799 284,467 334,445
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 316,668 350,579 391,289 253,687 303,778
2. Trả trước cho người bán 39,242 40,890 42,023 28,355 28,393
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,891 6,222 6,486 2,425 2,274
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 217,974 181,204 142,639 177,651 136,104
1. Hàng tồn kho 217,974 181,204 142,639 177,651 136,104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,637 22,791 20,313 19,394 15,097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,464 3,489 2,325 2,009 1,136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,172 19,302 17,988 17,385 13,961
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,070 78,236 55,757 55,887 56,078
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,122 56,135 54,065 54,077 54,358
1. Tài sản cố định hữu hình 45,841 40,088 38,251 38,495 39,010
- Nguyên giá 245,086 227,729 227,596 230,005 209,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -199,245 -187,642 -189,345 -191,509 -170,688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,281 16,048 15,815 15,582 15,349
- Nguyên giá 24,989 24,989 24,989 24,989 24,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,709 -8,942 -9,175 -9,408 -9,641
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,000 20,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,000 20,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,949 2,101 1,691 1,810 1,719
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,949 2,101 1,691 1,810 1,719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 806,553 807,691 813,870 699,052 716,034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 550,301 542,523 555,359 417,236 431,800
I. Nợ ngắn hạn 550,301 542,523 555,359 417,236 431,800
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 397,409 375,892 325,744 220,901 262,699
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46,393 64,603 70,660 45,207 41,350
4. Người mua trả tiền trước 53,088 51,828 46,858 39,658 25,676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,386 1,712 4,876 6,481 3,931
6. Phải trả người lao động 16,293 12,878 28,871 36,517 42,446
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,334 4,966 15,775 12,028 21,195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 29,285 29,594 61,526 55,404 29,225
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,114 1,050 1,050 1,040 5,280
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 256,251 265,168 258,511 281,816 284,233
I. Vốn chủ sở hữu 256,251 265,168 258,511 281,816 284,233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,923 150,923 150,923 181,106 181,106
2. Thặng dư vốn cổ phần 65,348 65,348 65,348 50,017 50,017
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,508 2,508 2,508 2,508 2,508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,859 11,834 11,834 11,834 13,954
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,612 34,555 27,898 36,351 36,648
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17,009 25,058 608 608 608
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,603 9,497 27,290 35,742 36,040
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 806,553 807,691 813,870 699,052 716,034