Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 719,823 558,644 585,172 846,944 703,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 719,823 558,644 585,172 846,944 703,580
4. Giá vốn hàng bán 694,954 536,458 558,717 821,141 667,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,868 22,186 26,455 25,803 36,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,254 6,738 5,016 5,876 10,226
7. Chi phí tài chính 3,451 4,409 5,949 7,996 12,913
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,416 4,409 5,949 7,996 12,782
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,964 10,937 13,156 15,566 17,224
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,706 13,579 12,365 8,117 16,129
12. Thu nhập khác 661 110 9 4,103 874
13. Chi phí khác -119 1 26 20 2,477
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 780 109 -16 4,084 -1,602
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,486 13,687 12,349 12,200 14,527
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,388 2,826 2,565 2,534 3,083
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,388 2,826 2,565 2,534 3,083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,098 10,861 9,784 9,666 11,445
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,098 10,861 9,784 9,666 11,445