|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
719,823
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
703,580
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
719,823
|
558,644
|
585,172
|
846,944
|
703,580
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
694,954
|
536,458
|
558,717
|
821,141
|
667,540
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,868
|
22,186
|
26,455
|
25,803
|
36,040
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,254
|
6,738
|
5,016
|
5,876
|
10,226
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,451
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
12,913
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,416
|
4,409
|
5,949
|
7,996
|
12,782
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,964
|
10,937
|
13,156
|
15,566
|
17,224
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,706
|
13,579
|
12,365
|
8,117
|
16,129
|
|
12. Thu nhập khác
|
661
|
110
|
9
|
4,103
|
874
|
|
13. Chi phí khác
|
-119
|
1
|
26
|
20
|
2,477
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
780
|
109
|
-16
|
4,084
|
-1,602
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,486
|
13,687
|
12,349
|
12,200
|
14,527
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,388
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
3,083
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,388
|
2,826
|
2,565
|
2,534
|
3,083
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,098
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
11,445
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,098
|
10,861
|
9,784
|
9,666
|
11,445
|