|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,076,457
|
1,147,313
|
962,194
|
927,860
|
562,977
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,649
|
8,314
|
2,174
|
10,974
|
9,882
|
|
1. Tiền
|
13,649
|
8,314
|
2,174
|
10,974
|
9,882
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
20
|
22
|
111
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
20
|
22
|
111
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
783,938
|
854,704
|
685,784
|
662,276
|
390,269
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
352,610
|
279,626
|
130,752
|
167,119
|
86,065
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
338,206
|
370,167
|
369,402
|
389,618
|
268,067
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
71,247
|
65,787
|
42,987
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,875
|
139,124
|
142,643
|
105,539
|
36,137
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
278,739
|
284,294
|
274,216
|
254,588
|
162,687
|
|
1. Hàng tồn kho
|
278,739
|
284,294
|
274,216
|
254,588
|
162,687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
131
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
131
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
124,818
|
213,592
|
176,874
|
203,749
|
627,194
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
194
|
62,151
|
62,751
|
62,751
|
413,370
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
194
|
94
|
86
|
86
|
113,764
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
142,690
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
94,251
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
62,058
|
62,665
|
62,665
|
62,665
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,772
|
13,959
|
8,879
|
8,077
|
7,468
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,425
|
8,612
|
6,532
|
5,729
|
5,120
|
|
- Nguyên giá
|
17,227
|
17,371
|
15,934
|
16,034
|
16,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,802
|
-8,760
|
-9,402
|
-10,305
|
-11,008
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,348
|
5,348
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
|
- Nguyên giá
|
5,404
|
5,404
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22,645
|
30,004
|
30,611
|
30,220
|
186,980
|
|
- Nguyên giá
|
31,731
|
40,202
|
42,299
|
43,445
|
201,792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,086
|
-10,197
|
-11,689
|
-13,226
|
-14,812
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
77,478
|
101,555
|
73,764
|
102,574
|
19,358
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
74,772
|
101,555
|
73,764
|
102,574
|
16,837
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,706
|
0
|
0
|
0
|
2,521
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
720
|
720
|
610
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
720
|
720
|
610
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,008
|
5,202
|
260
|
127
|
18
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,008
|
5,202
|
260
|
127
|
18
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,201,276
|
1,360,904
|
1,139,068
|
1,131,608
|
1,190,171
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
611,844
|
720,942
|
453,213
|
409,062
|
470,422
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
500,184
|
511,573
|
256,613
|
276,934
|
239,429
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
210,423
|
213,929
|
112,661
|
156,764
|
153,465
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
74,823
|
53,067
|
1,740
|
7,477
|
4,245
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
32,930
|
124,647
|
59,779
|
2,455
|
24,430
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,669
|
31,906
|
18,506
|
22,356
|
10,246
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,021
|
2,174
|
1,760
|
1,820
|
1,544
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,149
|
894
|
522
|
297
|
566
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
66
|
28,835
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
136,002
|
57,621
|
28,524
|
21,277
|
7,292
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,166
|
27,336
|
33,055
|
35,653
|
37,640
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
111,660
|
209,369
|
196,601
|
132,129
|
230,993
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
97,472
|
202,265
|
191,551
|
129,839
|
230,993
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,188
|
7,104
|
5,050
|
2,290
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
589,431
|
639,962
|
685,855
|
722,546
|
719,749
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
589,431
|
639,962
|
685,855
|
722,546
|
719,749
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
474,999
|
531,996
|
595,814
|
595,814
|
595,814
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32,445
|
38,048
|
43,818
|
48,055
|
50,894
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79,485
|
67,410
|
46,223
|
78,677
|
73,041
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17,032
|
22,488
|
65
|
44,786
|
50,324
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,452
|
44,922
|
46,158
|
33,892
|
22,717
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,503
|
2,508
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,201,276
|
1,360,904
|
1,139,068
|
1,131,608
|
1,190,171
|