|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
878,642
|
562,977
|
735,473
|
750,631
|
762,736
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,296
|
9,882
|
11,661
|
9,048
|
9,859
|
|
1. Tiền
|
22,296
|
9,882
|
11,661
|
9,048
|
9,859
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,771
|
111
|
23
|
23
|
23
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
648,337
|
390,269
|
396,038
|
420,469
|
372,457
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
259,289
|
86,065
|
91,453
|
93,330
|
89,975
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
255,610
|
268,067
|
264,797
|
287,599
|
242,707
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
133,439
|
36,137
|
39,788
|
39,541
|
39,776
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
202,238
|
162,687
|
327,751
|
321,068
|
379,689
|
|
1. Hàng tồn kho
|
202,238
|
162,687
|
327,751
|
321,068
|
379,689
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
27
|
0
|
23
|
708
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
27
|
0
|
23
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
708
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
304,092
|
627,194
|
479,346
|
500,037
|
488,620
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
62,751
|
413,370
|
317,387
|
320,074
|
348,074
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
86
|
113,764
|
110,694
|
105,168
|
98,168
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
142,690
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
62,665
|
62,665
|
206,693
|
214,906
|
249,906
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,408
|
7,468
|
7,304
|
7,142
|
6,981
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,060
|
5,120
|
4,956
|
4,794
|
4,633
|
|
- Nguyên giá
|
15,854
|
16,128
|
16,128
|
16,128
|
16,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,794
|
-11,008
|
-11,172
|
-11,334
|
-11,496
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
|
- Nguyên giá
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29,030
|
186,980
|
28,237
|
30,562
|
30,067
|
|
- Nguyên giá
|
43,445
|
201,792
|
43,445
|
46,199
|
46,199
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,415
|
-14,812
|
-15,208
|
-15,637
|
-16,132
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
98,667
|
100,504
|
96,661
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46
|
18
|
12
|
23
|
68
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46
|
18
|
12
|
23
|
68
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,182,734
|
1,190,171
|
1,214,819
|
1,250,668
|
1,251,356
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
458,504
|
470,422
|
486,843
|
523,024
|
523,306
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
249,863
|
239,429
|
241,106
|
241,800
|
243,410
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
153,494
|
153,465
|
150,621
|
153,356
|
148,232
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,879
|
4,245
|
7,154
|
4,963
|
10,053
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,493
|
24,430
|
27,234
|
38,884
|
36,953
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,344
|
10,246
|
12,371
|
2,475
|
2,801
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,017
|
1,544
|
1,389
|
1,011
|
1,407
|
|
7. Chi phí phải trả
|
477
|
566
|
0
|
825
|
722
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,531
|
7,292
|
4,917
|
1,800
|
4,839
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
208,641
|
230,993
|
245,737
|
281,225
|
279,896
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,648
|
0
|
3,962
|
3,962
|
3,962
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
204,145
|
230,993
|
241,775
|
277,263
|
275,934
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,848
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
724,230
|
719,749
|
727,975
|
727,643
|
728,050
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
724,230
|
719,749
|
727,975
|
727,643
|
728,050
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
595,814
|
595,814
|
595,814
|
655,383
|
655,383
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
51,392
|
50,894
|
50,896
|
51,771
|
51,817
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77,024
|
73,041
|
81,266
|
20,489
|
20,850
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
38,626
|
37,640
|
37,420
|
38,296
|
38,327
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,182,734
|
1,190,171
|
1,214,819
|
1,250,668
|
1,251,356
|