単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 968,993 837,972 878,642 562,977 735,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,445 12,152 22,296 9,882 11,661
1. Tiền 6,445 12,152 22,296 9,882 11,661
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22 11,432 5,771 111 23
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 704,061 612,371 648,337 390,269 396,038
1. Phải thu khách hàng 190,938 243,690 259,289 86,065 91,453
2. Trả trước cho người bán 410,948 225,662 255,610 268,067 264,797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 102,174 143,020 133,439 36,137 39,788
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 258,465 202,016 202,238 162,687 327,751
1. Hàng tồn kho 258,465 202,016 202,238 162,687 327,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 27 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 27 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 178,110 320,030 304,092 627,194 479,346
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,751 62,751 62,751 413,370 317,387
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 86 86 86 113,764 110,694
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 142,690 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 62,665 62,665 62,665 62,665 206,693
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,849 7,623 7,408 7,468 7,304
1. Tài sản cố định hữu hình 5,501 5,275 5,060 5,120 4,956
- Nguyên giá 16,034 16,034 15,854 16,128 16,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,533 -10,759 -10,794 -11,008 -11,172
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,348 2,348 2,348 2,348 2,348
- Nguyên giá 2,404 2,404 2,404 2,404 2,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,823 29,427 29,030 186,980 28,237
- Nguyên giá 43,445 43,445 43,445 201,792 43,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,622 -14,019 -14,415 -14,812 -15,208
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 98,667
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 100 73 46 18 12
1. Chi phí trả trước dài hạn 100 73 46 18 12
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,147,102 1,158,002 1,182,734 1,190,171 1,214,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 438,984 440,279 458,504 470,422 486,843
I. Nợ ngắn hạn 285,336 260,899 249,863 239,429 241,106
1. Vay và nợ ngắn 163,353 153,155 153,494 153,465 150,621
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,547 4,556 3,879 4,245 7,154
4. Người mua trả tiền trước 2,287 5,961 22,493 24,430 27,234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,019 23,685 19,344 10,246 12,371
6. Phải trả người lao động 1,257 955 1,017 1,544 1,389
7. Chi phí phải trả 0 898 477 566 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,845 6,976 10,531 7,292 4,917
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 153,648 179,380 208,641 230,993 245,737
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 2,648 2,648 0 3,962
4. Vay và nợ dài hạn 151,358 174,884 204,145 230,993 241,775
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,290 1,848 1,848 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 708,119 717,724 724,230 719,749 727,975
I. Vốn chủ sở hữu 708,119 717,724 724,230 719,749 727,975
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 595,814 595,814 595,814 595,814 595,814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 48,055 50,669 51,392 50,894 50,896
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64,250 71,240 77,024 73,041 81,266
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,398 38,012 38,626 37,640 37,420
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,147,102 1,158,002 1,182,734 1,190,171 1,214,819