単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 878,642 562,977 735,473 750,631 762,736
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,296 9,882 11,661 9,048 9,859
1. Tiền 22,296 9,882 11,661 9,048 9,859
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,771 111 23 23 23
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 648,337 390,269 396,038 420,469 372,457
1. Phải thu khách hàng 259,289 86,065 91,453 93,330 89,975
2. Trả trước cho người bán 255,610 268,067 264,797 287,599 242,707
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 133,439 36,137 39,788 39,541 39,776
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 202,238 162,687 327,751 321,068 379,689
1. Hàng tồn kho 202,238 162,687 327,751 321,068 379,689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 27 0 23 708
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 27 0 23 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 708
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 304,092 627,194 479,346 500,037 488,620
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,751 413,370 317,387 320,074 348,074
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 86 113,764 110,694 105,168 98,168
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 142,690 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 62,665 62,665 206,693 214,906 249,906
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,408 7,468 7,304 7,142 6,981
1. Tài sản cố định hữu hình 5,060 5,120 4,956 4,794 4,633
- Nguyên giá 15,854 16,128 16,128 16,128 16,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,794 -11,008 -11,172 -11,334 -11,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,348 2,348 2,348 2,348 2,348
- Nguyên giá 2,404 2,404 2,404 2,404 2,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,030 186,980 28,237 30,562 30,067
- Nguyên giá 43,445 201,792 43,445 46,199 46,199
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,415 -14,812 -15,208 -15,637 -16,132
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 98,667 100,504 96,661
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 46 18 12 23 68
1. Chi phí trả trước dài hạn 46 18 12 23 68
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,182,734 1,190,171 1,214,819 1,250,668 1,251,356
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 458,504 470,422 486,843 523,024 523,306
I. Nợ ngắn hạn 249,863 239,429 241,106 241,800 243,410
1. Vay và nợ ngắn 153,494 153,465 150,621 153,356 148,232
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,879 4,245 7,154 4,963 10,053
4. Người mua trả tiền trước 22,493 24,430 27,234 38,884 36,953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,344 10,246 12,371 2,475 2,801
6. Phải trả người lao động 1,017 1,544 1,389 1,011 1,407
7. Chi phí phải trả 477 566 0 825 722
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,531 7,292 4,917 1,800 4,839
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 208,641 230,993 245,737 281,225 279,896
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,648 0 3,962 3,962 3,962
4. Vay và nợ dài hạn 204,145 230,993 241,775 277,263 275,934
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,848 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 724,230 719,749 727,975 727,643 728,050
I. Vốn chủ sở hữu 724,230 719,749 727,975 727,643 728,050
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 595,814 595,814 595,814 655,383 655,383
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 51,392 50,894 50,896 51,771 51,817
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,024 73,041 81,266 20,489 20,850
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,626 37,640 37,420 38,296 38,327
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,182,734 1,190,171 1,214,819 1,250,668 1,251,356