|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
38,313
|
49,766
|
88,969
|
59,078
|
115,166
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-50,890
|
-44,592
|
-39,504
|
-76,785
|
-109,677
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
3,482
|
-3,085
|
-2,651
|
-2,593
|
-2,199
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-16,572
|
-7,993
|
-9,231
|
-10,646
|
-11,142
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-485
|
-7,063
|
-6,817
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
34,480
|
50,466
|
30,189
|
24,366
|
31,938
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-65,131
|
-49,363
|
-57,033
|
-12,414
|
-33,878
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-56,317
|
-5,286
|
3,677
|
-25,811
|
-9,792
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-13,297
|
|
-35,426
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
42,987
|
|
1,887
|
5,661
|
5,661
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
121
|
302
|
112
|
693
|
324
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
43,108
|
302
|
-11,298
|
6,354
|
-29,440
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
85,438
|
66,202
|
89,824
|
102,328
|
73,428
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-68,052
|
-38,094
|
-76,496
|
-72,728
|
-46,609
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-27,653
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17,385
|
455
|
13,328
|
29,600
|
26,819
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,176
|
-4,528
|
5,707
|
10,144
|
-12,413
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,798
|
10,974
|
6,445
|
12,152
|
22,296
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,975
|
6,445
|
12,152
|
22,296
|
9,882
|